Viet Center Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 天然硫酸钡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT CENTER
224
进口笔数
73
出口笔数
$3.14M
进口金额
$4.67M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-02-10
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101047137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WCKJER |
| 成立日期 | 2018-03-06 |
| 联系地址 | Thôn Minh Sơn, Xã Quảng Đông, Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CENTER |
| 企业英文名称 | VIET CENTER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Sơn, Xã Phú Trạch, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84979936929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251110 | 天然硫酸钡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 224 | $3.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $2.31M |
| 马来西亚 | 5 | $983.1K |
| 老挝 | 15 | $512.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $385.5K |
| 日本 | 10 | $378.4K |
| 土耳其 | 4 | $97.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 178 | $2.07M | 天然硫酸钡 |
| Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | 46 | $1.07M | 天然硫酸钡 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.28M | 天然硫酸钡 |
| ADO Maden Adı Komandit Şirketi Cem Sak ve Ortakları | 越南 | 30 | $988.2K | 天然硫酸钡 |
| Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 马来西亚 | 5 | $983.1K | 天然硫酸钡 |
| Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $492.4K | 聚乙烯袋、PP/PE编织袋 |
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $421.3K | 铸模粘合剂、玉米糠麸 |
| Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $385.5K | 天然硫酸钡 |
| ADO Maden Adi Komandit Sirketi Cem Sak ve Ortagi | 土耳其 | 4 | $97.1K | 天然硫酸钡 |
| Barite Quang Trung Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $19.7K | 履带推土机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 天然硫酸钡 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.6K |
| 2025-12-28 | 天然硫酸钡 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.1K |
| 2025-12-27 | 天然硫酸钡 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.9K |
| 2025-12-26 | 天然硫酸钡 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.9K |
| 2025-12-24 | 天然硫酸钡 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.9K |
| 2025-12-23 | 天然硫酸钡 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.4K |
| 2025-12-22 | 天然硫酸钡 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.3K |
| 2025-12-21 | 天然硫酸钡 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.9K |
| 2025-12-20 | 天然硫酸钡 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.6K |
| 2025-12-19 | 天然硫酸钡 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.6K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 天然硫酸钡 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $358.3K |
| 2025-07-04 | 天然硫酸钡 | BARITE QUANG TRUNG LAO SOLE CO LTD | 印度尼西亚 | $385.5K |
| 2025-02-27 | PP/PE编织袋 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.8K |
| 2025-02-27 | 聚乙烯袋 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2025-01-23 | 天然硫酸钡 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 马来西亚 | $275.1K |
| 2025-01-05 | 聚乙烯袋 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2025-01-05 | PP/PE编织袋 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.2K |
| 2024-12-24 | 天然硫酸钡 | SANYO TRADING CO LTD | 越南 | $20.6K |
| 2024-12-24 | 天然硫酸钡 | SANYO TRADING CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2024-11-09 | PP/PE编织袋 | Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.7K |