NTC Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và XUấT NHậP KHẩU NTC
7
进口笔数
0
出口笔数
$27.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109064442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2S0181 |
| 成立日期 | 2020-01-17 |
| 联系地址 | Nhà số 16 – TM3B – 9/KĐT The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NTC |
| 企业英文名称 | NTC IMPORT EXPORT AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17-11TH AVE-SUNRISE K, Dự án Khu Đô Thị Nam đường Vành Đai 3, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 983299670 |
| 邮箱 | namhakt110@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $27.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | 6 | $21.1K | 陶瓷瓦、未硫化橡胶片 |
| Daikichi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.2K | 其他活植物、陶瓷瓦 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 非办公金属家具 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $0 |
| 2024-08-16 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $309 |
| 2024-08-16 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $83 |
| 2024-08-16 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $62 |
| 2024-08-16 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $97 |
| 2024-08-16 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $19 |
| 2024-08-16 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $18 |
| 2024-08-16 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-08-16 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $22 |
| 2024-08-16 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $146 |