CHINH CONG HONG A EQUIPMENT SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thiết Bị Chinh Công Hồng á
1
进口笔数
5
出口笔数
$24.4K
进口金额
$27.1K
出口金额
2025-10-31
最近进口
2023-08-03
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300782383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UMB9FK |
| 成立日期 | 2013-07-15 |
| 联系地址 | Khu đô thị mới, đường Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIẾT BỊ CHINH CÔNG HỒNG Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 302 đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986515912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844010 | 书籍装订机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $27.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 古巴 | 1 | $24.4K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | 4 | $23.3K | 其他钢铁制品、合金钢扁轧材 |
| DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 书籍装订机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-10-31 | 书籍装订机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-31 | 书籍装订机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-31 | 书籍装订机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 其他橡胶带 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2023-08-03 | 其他电子IC | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-08-03 | 静止变流器 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $314 |
| 2023-08-03 | 其他电子IC | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $671 |
| 2023-08-03 | 非CRT显示器 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-28 | 其他电子集成电路 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $673 |
| 2023-07-28 | 其他非显像管显示器 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-28 | 其他电子集成电路 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-07-28 | 其他橡胶带 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2023-07-28 | 静止变流器 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $315 |