AUTOFINE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AUTOFINE
3
进口笔数
1
出口笔数
$5.6K
进口金额
$288
出口金额
2025-05-16
最近进口
2023-08-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312783211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN738MHC2 |
| 成立日期 | 2014-05-19 |
| 联系地址 | 41-43 Vũ Tông Phan, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUTOFINE |
| 企业英文名称 | AUTOFINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41-43 Vũ Tông Phan, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84908112605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340540 | 擦洗制剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846090 | 金属精加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $288 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fe Trade Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.6K | 其他擦亮剂、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fe Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $288 | 金属精加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 其他擦亮剂 | FE TRADE CO LTD | 日本 | $129 |
| 2025-05-16 | 其他擦亮剂 | FE TRADE CO LTD | 日本 | $223 |
| 2024-07-16 | 擦洗制剂 | Fe Trade Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2024-07-16 | 车身抛光剂 | FE TRADE CO LTD | 日本 | $168 |
| 2024-07-16 | 其他擦亮剂 | FE TRADE CO LTD | 日本 | $34 |
| 2024-07-16 | 其他擦亮剂 | FE TRADE CO LTD | 日本 | $769 |
| 2024-07-16 | 车身抛光剂 | Fe Trade Co., Ltd. | 日本 | $216 |
| 2024-07-16 | 其他擦亮剂 | FE TRADE CO LTD | 日本 | $128 |
| 2024-07-16 | 其他擦亮剂 | FE TRADE CO LTD | 日本 | $604 |
| 2024-07-16 | 擦洗制剂 | FE TRADE CO LTD | 日本 | $99 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 金属精加工机床 | FE TRADE CO LTD | 日本 | $288 |