MLT Hanoi Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MLT Hà NộI

3
进口笔数
267
出口笔数
$36.4K
进口金额
$5.83M
出口金额
2024-09-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 18 笔2023-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $64.0K · 8 笔2023-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $159.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $374.1K · 43 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 6 笔2024-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $52.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $494 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 18 笔2023-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $64.0K · 8 笔2023-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $159.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $374.1K · 43 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 6 笔2024-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $52.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $494 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0109616478
企查查编码QVNM2FSQ05
成立日期2021-04-29
联系地址Thôn Viên Nội, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MLT HÀ NỘI
企业英文名称MLT HA NOI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84975467086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281820氧化铝
690912高硬度工业陶瓷
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
320890聚合物基油漆
853710电力控制板
848210滚珠轴承
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
271019非轻质石油
842420喷枪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$36.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南266$5.83M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inv World Technology Trade Co., Ltd.中国2$20.8K过滤净化器零件、电动车
Foshan Top Aluminum Import & Export Co., Ltd.中国1$15.6K其他工业用纺织品、纺织传送带

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南40$4.26M光伏电池、钢化安全玻璃
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南100$808.5K其他钢铁制品、氩气
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南22$260.4K其他液化石油气、其他钢铁制品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南48$233.1K其他铝制品、钢化安全玻璃
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南22$116.4K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Richsound Vietnam Co., Ltd.越南17$82.8K其他塑料制品、音频设备零件
KMW Vietnam Co., Ltd.越南4$30.6K通信设备零件、其他铝制品
Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南4$16.7K其他电子IC、印刷电路
Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$5.6K光伏组件、其他塑料制品
Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$5.6K乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-06高硬度工业陶瓷FOSHAN TOP ALUMINUM IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.6K
2023-11-27过滤净化器零件INV WORLD TECHNOLOGY TRADE CO LTD中国$98
2023-11-27过滤净化器零件INV WORLD TECHNOLOGY TRADE CO LTD中国$1.8K
2023-11-27过滤净化器零件INV WORLD TECHNOLOGY TRADE CO LTD中国$3.2K
2023-10-31氧化铝INV WORLD TECHNOLOGY TRADE CO LTD中国$15.7K

出口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24手工磨刀石JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$48
2026-04-24其他钢铁制品JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$103
2026-04-24钢制编织带JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$87
2026-04-24其他钢铁制品JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$413
2026-04-24帽子配件JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$67
2026-04-24手工磨刀石JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$232
2026-04-24手工磨刀石JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$96
2026-04-24其他钢铁管材JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$305
2026-04-23750W以下直流电机JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$316
2026-04-23PMMA塑料板材JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$299

相关企业 · 同类产品

MLT Hanoi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →