MLT Hanoi Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MLT Hà NộI
3
进口笔数
272
出口笔数
$36.4K
进口金额
$5.85M
出口金额
2024-09-06
最近进口
2026-05-29
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109616478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2FSQ05 |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Thôn Viên Nội, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MLT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | MLT HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84975467086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842420 | 喷枪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $36.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 271 | $5.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inv World Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 过滤净化器零件、电动车 |
| Foshan Top Aluminum Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他工业用纺织品、纺织传送带 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $4.27M | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $821.5K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $271.5K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $233.9K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $116.4K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $81.5K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.6K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.7K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.1K | 光伏组件、乙烯聚合物塑料 |
| Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $510 | 钢化安全玻璃、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 高硬度工业陶瓷 | FOSHAN TOP ALUMINUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-11-27 | 过滤净化器零件 | INV WORLD TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $98 |
| 2023-11-27 | 过滤净化器零件 | INV WORLD TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-27 | 过滤净化器零件 | INV WORLD TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-10-31 | 氧化铝 | INV WORLD TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $15.7K |
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-05-29 | LED灯具 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-05-29 | 滑轮飞轮 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $335 |
| 2026-05-29 | 焊接机零件 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-05-29 | 餐具及刀片 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-05-29 | 未装配光学元件 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-05-22 | 热轧钢板 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $506 |
| 2026-05-22 | 其他塑料管材 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $75 |
| 2026-05-22 | 螺纹螺母 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $18 |