Asia Silver Sea Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIểN BạC CHâU á
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$410.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601257352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGUR9BT |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Số 36C, đường Trần Quang Khải, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ASIA SILVER SEA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36C, đường Trần Quang Khải, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84899821699 |
| 邮箱 | silversea-asia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630231 | 棉制床品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $410.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIE Co., Ltd. | 日本 | 13 | $343.8K | 其他木炭、棉制毛巾织物 |
| Otake Co., Ltd. | 日本 | 2 | $49.6K | 棉制毛巾织物 |
| Attack Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16.8K | 运动皮手套、塑胶涂层手套 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 棉制毛巾织物 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $720 |
| 2026-03-18 | 棉制毛巾织物 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 棉制毛巾织物 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 棉制毛巾织物 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $6.6K |
| 2026-03-18 | 棉制毛巾织物 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $872 |
| 2026-03-18 | 棉制毛巾织物 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-18 | 棉制毛巾织物 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $8.4K |
| 2026-03-18 | 棉制毛巾织物 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 棉制毛巾织物 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-18 | 棉制毛巾织物 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $492 |