EINMILK Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH EINMILK NUTRITION
- 邮箱3
5
进口笔数
0
出口笔数
$145.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317121116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4A8G1U |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | 391 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EINMILK NUTRITION |
| 企业英文名称 | EINMILK NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 391 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931982660 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611510 | 压力袜 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940430 | 睡袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 611090 | 其他针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $145.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jover Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $145.5K | 其他寝具、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 卫生用品 | XIAMEN JOVER IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-04-17 | 卫生用品 | Xiamen Jover Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2024-04-17 | 卫生用品 | Xiamen Jover Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2024-04-12 | 工业清洁制剂 | Xiamen Jover Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2024-04-12 | 工业清洁制剂 | XIAMEN JOVER IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-12 | 工业清洁制剂 | Xiamen Jover Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-18 | 非针织围巾 | XIAMEN JOVER IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2023-10-18 | 卫生用品 | Xiamen Jover Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-18 | 非针织围巾 | XIAMEN JOVER IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $76 |
| 2023-10-18 | 非针织围巾 | XIAMEN JOVER IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $1.9K |