INOCHI PLUS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INOCHI PLUS
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$10.1K
出口金额
—
最近进口
2025-01-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110210521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFGDS2Q |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Số 360 Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOCHI PLUS |
| 企业英文名称 | INOCHI PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 246 Đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84963302488 |
| 邮箱 | hasuco360@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 821000 | 手动食品器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 2 | $10.0K |
| 越南 | 1 | $104 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GHASSAN ALSUGAYER & PARTNER CO | 约旦 | 2 | $10.0K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| GHASSAN ALSUGAYER & PARTNER CO | 越南 | 1 | $104 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 聚乙烯袋 | GHASSAN ALSUGAYER & PARTNER CO | 约旦 | $19 |
| 2025-01-15 | 塑料家用制品 | GHASSAN ALSUGAYER & PARTNER CO | 约旦 | $89 |
| 2025-01-15 | 塑料家用制品 | GHASSAN ALSUGAYER & PARTNER CO | 约旦 | $148 |
| 2025-01-15 | 塑料餐具 | GHASSAN ALSUGAYER & PARTNER CO | 约旦 | $55 |
| 2025-01-15 | 塑料家用制品 | GHASSAN ALSUGAYER & PARTNER CO | 约旦 | $102 |
| 2025-01-15 | 塑料家用制品 | GHASSAN ALSUGAYER & PARTNER CO | 约旦 | $18 |
| 2025-01-15 | 塑料容器 | GHASSAN ALSUGAYER & PARTNER CO | 约旦 | $87 |
| 2025-01-15 | 塑料餐具 | GHASSAN ALSUGAYER & PARTNER CO | 约旦 | $165 |
| 2025-01-15 | 塑料餐具 | GHASSAN ALSUGAYER & PARTNER CO | 约旦 | $57 |
| 2025-01-15 | 塑料餐具 | GHASSAN ALSUGAYER & PARTNER CO | 约旦 | $33 |