Tuyet Mai Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tuyết Mai
163
进口笔数
5
出口笔数
$10.62M
进口金额
$161.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-07-22
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303510602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VPU618 |
| 成立日期 | 2004-10-06 |
| 联系地址 | 1201/2 Tỉnh Lộ 10, khu phố 9, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TUYẾT MAI |
| 企业英文名称 | TUYET MAI TRADE - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1201/2 Tỉnh Lộ 10, khu phố 9, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02837543762 |
| 邮箱 | info@tuyetmai.com.vn |
| 传真 | 02837543765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 340520 | 木器上光剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 81 | $8.22M |
| 中国 | 37 | $872.9K |
| 马来西亚 | 11 | $629.6K |
| 印度 | 15 | $523.3K |
| 中国台湾 | 15 | $301.3K |
| 意大利 | 2 | $76.8K |
| 韩国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $107.7K |
| 中国 | 1 | $53.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.J. London Chemicals Industries Co., Ltd. | 泰国 | 75 | $8.03M | 丙烯酸乙烯漆、其他胶粘剂 |
| NICHIAS Southeast Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $629.6K | 金属复合垫圈、其他塑料制品 |
| Charminar Jointings Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $437.8K | 其他石制品、其他石棉制品 |
| ERA International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $239.5K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Guangzhou Homey Construction Co., Ltd. | 中国 | 9 | $199.2K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Ana Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $171.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Xier Plastic Valve Lead Co., Ltd. | 中国 | 6 | $130.8K | 阀门龙头、塑料管件 |
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $126.1K | 邻苯二甲酸酐、环氧树脂 |
| Zhejiang Top Sealing & Insulation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.2K | 其他矿物制品、其他塑料片材 |
| Nan Ya Plastics Corporation | 中国 | 4 | $50.8K | 环氧树脂、其他芳香多元酸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEB CO LTD | 中国台湾 | 4 | $107.7K | 其他石制品、其他塑料片材 |
| ERA International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.7K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 丙烯酸乙烯漆 | R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD. | 泰国 | $24.7K |
| 2026-04-15 | 丙烯酸乙烯漆 | R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD. | 泰国 | $52.3K |
| 2026-04-15 | 其他胶粘剂 | R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD. | 泰国 | $238 |
| 2026-04-15 | 丙烯酸乙烯漆 | R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 丙烯酸乙烯漆 | R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD. | 泰国 | $148 |
| 2026-04-15 | 其他胶粘剂 | R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD. | 泰国 | $553 |
| 2026-04-15 | 丙烯酸乙烯漆 | R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 丙烯酸乙烯漆 | R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 其他胶粘剂 | R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 丙烯酸乙烯漆 | R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD. | 泰国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 阀门龙头 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $411 |
| 2025-07-22 | 阀门龙头 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-07-22 | 阀门龙头 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-22 | 阀门龙头 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-07-22 | 阀门龙头 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-07-22 | 阀门龙头 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-22 | 阀门龙头 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-07-22 | 阀门龙头 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-07-22 | 阀门龙头 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-07-22 | 阀门龙头 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $663 |