Tuyet Mai Trade Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 其他胶粘剂

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tuyết Mai

163
进口笔数
5
出口笔数
$10.62M
进口金额
$161.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-07-22
最近出口
25
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $772.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $188.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $416.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $348.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $270.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $188.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $337.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $296.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $204.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $294.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $197.0K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-11进口 $236.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.4K · 3 笔出口 $63.9K · 1 笔2025-01进口 $213.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $345.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $162.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $246.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $343.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.4K · 2 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-08进口 $272.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $372.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $291.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $321.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $242.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $419.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $772.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $188.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $416.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $348.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $270.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $188.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $337.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $296.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $204.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $294.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $197.0K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-11进口 $236.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.4K · 3 笔出口 $63.9K · 1 笔2025-01进口 $213.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $345.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $162.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $246.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $343.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.4K · 2 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-08进口 $272.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $372.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $291.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $321.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $242.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $419.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $772.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303510602
企查查编码QVN2VPU618
成立日期2004-10-06
联系地址1201/2 Tỉnh Lộ 10, khu phố 9, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TUYẾT MAI
企业英文名称TUYET MAI TRADE - SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1201/2 Tỉnh Lộ 10, khu phố 9, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02837543762
邮箱info@tuyetmai.com.vn
传真02837543765
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321490其他胶粘剂
320890聚合物基油漆
681599其他石制品
340520木器上光剂
848180阀门龙头
3506101kg以下胶粘剂
681299其他石棉制品
392690其他塑料制品
320820丙烯酸乙烯漆
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
681599其他石制品
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国81$8.22M
中国37$872.9K
马来西亚11$629.6K
印度15$523.3K
中国台湾15$301.3K
意大利2$76.8K
韩国2$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾4$107.7K
中国1$53.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R.J. London Chemicals Industries Co., Ltd.泰国75$8.03M丙烯酸乙烯漆、其他胶粘剂
NICHIAS Southeast Asia Sdn. Bhd.马来西亚11$629.6K金属复合垫圈、其他塑料制品
Charminar Jointings Pvt. Ltd.印度13$437.8K其他石制品、其他石棉制品
ERA International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国4$239.5K塑料管件、阀门龙头
Guangzhou Homey Construction Co., Ltd.中国9$199.2K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Ana Intergroup Co., Ltd.泰国5$171.6K阀门龙头、止回阀
Zhejiang Xier Plastic Valve Lead Co., Ltd.中国6$130.8K阀门龙头、塑料管件
NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾8$126.1K邻苯二甲酸酐、环氧树脂
Zhejiang Top Sealing & Insulation Co., Ltd.中国6$64.2K其他矿物制品、其他塑料片材
Nan Ya Plastics Corporation中国4$50.8K环氧树脂、其他芳香多元酸

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEB CO LTD中国台湾4$107.7K其他石制品、其他塑料片材
ERA International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国1$53.7K阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15丙烯酸乙烯漆R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD.泰国$24.7K
2026-04-15丙烯酸乙烯漆R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD.泰国$52.3K
2026-04-15其他胶粘剂R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD.泰国$238
2026-04-15丙烯酸乙烯漆R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD.泰国$1.1K
2026-04-15丙烯酸乙烯漆R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD.泰国$148
2026-04-15其他胶粘剂R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD.泰国$553
2026-04-15丙烯酸乙烯漆R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD.泰国$1.8K
2026-04-15丙烯酸乙烯漆R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD.泰国$1.0K
2026-04-15其他胶粘剂R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD.泰国$1.4K
2026-04-15丙烯酸乙烯漆R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO.,LTD.泰国$1.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-22阀门龙头ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$411
2025-07-22阀门龙头ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$6.1K
2025-07-22阀门龙头ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$2.2K
2025-07-22阀门龙头ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$10.0K
2025-07-22阀门龙头ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$6.5K
2025-07-22阀门龙头ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$2.1K
2025-07-22阀门龙头ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$13.4K
2025-07-22阀门龙头ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$21
2025-07-22阀门龙头ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$116
2025-07-22阀门龙头ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$663

相关企业 · 同类产品

Tuyet Mai Trade Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →