Cam Pha Quang Ninh Auto Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH ô Tô CẩM PHả QUảNG NINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$73.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702123202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H3P7K2 |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Tổ 7, khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH Ô TÔ CẨM PHẢ QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | CAM PHA QUANG NINH AUTO TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0917986999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $73.9K |
| 泰国 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDX (China) Display System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.1K | 其他塑料制品、其他木家具 |
| Flagship Sourcing (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 金属框架软垫椅、木制办公家具 |
| S.S.S. Automotive Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $30 | 车身零件、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 塑料配件 | S S S AUTOMOTIVE INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $30 |
| 2023-11-24 | 非办公金属家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2023-11-24 | PVC泡沫板 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $122 |
| 2023-11-24 | 非办公金属家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $261 |
| 2023-11-24 | 其他木家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2023-11-24 | LED灯具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2023-11-24 | 其他木家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2023-11-24 | 其他木家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2023-11-24 | 其他木家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2023-11-24 | PVC泡沫板 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $88 |