Quoc Thang Agricultural Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 515 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ NôNG SảN QUốC THắNG
515
进口笔数
0
出口笔数
$130.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801277760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25B48QD |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Số 531 đường Thống Nhất, khu phố Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN QUỐC THẮNG |
| 企业英文名称 | QUOC THANG AGRICULTURAL TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 531 đường Thống Nhất, khu phố Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84973877788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 515 | $130.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 312 | $66.22M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 120 | $40.19M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 81 | $23.36M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $420.0K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 515)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2026-01-07 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2026-01-06 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2026-01-06 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2026-01-06 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2026-01-06 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $17.0K |
| 2026-01-05 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $17.0K |
| 2025-12-31 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $17.0K |
| 2025-12-31 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $17.0K |
| 2025-12-30 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $17.0K |