Bao Trung International Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他三嗪化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Bảo Trung
11
进口笔数
10
出口笔数
$276.0K
进口金额
$310.7K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105264715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NDK2YV |
| 成立日期 | 2011-04-19 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 444/34/17 Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẢO TRUNG |
| 企业英文名称 | BAO TRUNG INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 444/34/17 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842438328318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 310390 | 其他磷肥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $272.8K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $116.6K |
| 日本 | 1 | $114.6K |
| 越南 | 4 | $79.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frp Services & Co. | 日本 | 6 | $257.4K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| ITC Next Inc. | 日本 | 3 | $15.4K | 蓖麻油、藻酸聚合物 |
| Teansan International Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他糖混合物、其他磷酸盐 |
| PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | 1 | $21 | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENFEED AGRO SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $116.6K | 磷肥(P2O5<35%)、硫酸铵肥料 |
| Frp Services & Co. | 日本 | 1 | $114.6K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| e86255515d76949ad559b26b755c3c50 | 4 | $79.5K |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他三嗪化合物 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $21 |
| 2025-06-06 | 其他三嗪化合物 | FRP SERVICES & CO | 日本 | $2.5K |
| 2025-06-06 | 其他三嗪化合物 | Frp Services & Co. | 日本 | $7.0K |
| 2025-06-06 | 其他三嗪化合物 | FRP SERVICES & CO | 日本 | $17.1K |
| 2025-06-06 | 其他三嗪化合物 | FRP SERVICES & CO | 日本 | $17.9K |
| 2024-10-31 | 其他三嗪化合物 | FRP SERVICES & CO | 日本 | $7.8K |
| 2024-10-31 | 其他三嗪化合物 | FRP SERVICES & CO | 日本 | $6.9K |
| 2024-10-31 | 其他三嗪化合物 | FRP SERVICES & CO | 日本 | $30.6K |
| 2024-10-31 | 其他三嗪化合物 | FRP SERVICES & CO | 日本 | $1.2K |
| 2024-10-31 | 其他三嗪化合物 | Frp Services & Co. | 日本 | $2.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 磷肥(P2O5<35%) | GREENFEED AGRO SDN. BHD. | 马来西亚 | $35.8K |
| 2025-10-23 | 磷肥(P2O5<35%) | GREENFEED AGRO SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.9K |
| 2025-07-14 | 其他磷肥 | GREENFEED AGRO SDN. BHD. | 马来西亚 | $27.0K |
| 2025-07-04 | 磷肥(P2O5<35%) | GREENFEED AGRO SDN BHD | 越南 | $26.8K |
| 2025-02-07 | 其他磷肥 | GREENFEED AGRO SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-16 | 磷肥(P2O5<35%) | GREENFEED AGRO SDN BHD | 越南 | $15.8K |
| 2024-03-07 | 磷肥(P2O5<35%) | GREENFEED AGRO SDN BHD | 越南 | $14.8K |
| 2023-10-06 | 磷肥(P2O5<35%) | GREENFEED AGRO SDN BHD | 越南 | $22.1K |
| 2023-07-08 | 磷肥(P2O5<35%) | GREENFEED AGRO SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.4K |
| 2023-04-06 | 磷肥(P2O5<35%) | GREENFEED AGRO SDN. BHD. | 马来西亚 | $21.6K |