TTN Eyelash Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LôNG MI TTN
1
进口笔数
18
出口笔数
$24.8K
进口金额
$212.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703128993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4REX0A7 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Số 32 đường ĐX148, Khu phố 3, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÔNG MI TTN |
| 企业英文名称 | TTN EYELASH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 đường ĐX148, Khu phố 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989466925 |
| 邮箱 | ttneyelashvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540419 | 其他单丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $24.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 11 | $174.0K |
| 越南 | 3 | $26.4K |
| 奥地利 | 5 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Young H & B Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.8K | 其他单丝、合成单丝纱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ProfCosmetic LLC | 俄罗斯 | 11 | $174.0K | 其他毛发制品、修甲套装 |
| ProfCosmetic LLC | 越南 | 2 | $26.3K | 其他毛发制品 |
| Peter Paul Pittnauer | 奥地利 | 1 | $5.5K | 其他毛发制品 |
| Peter Pittnauer | 奥地利 | 3 | $4.6K | 合成假发制品、瓦楞纸箱 |
| Prime Advantages EU | 奥地利 | 1 | $1.6K | 其他毛发制品 |
| Peter Pittnauer | 越南 | 1 | $162 | 其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他单丝 | SHIN YOUNG H & B CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 其他单丝 | SHIN YOUNG H & B CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-06 | 其他单丝 | SHIN YOUNG H & B CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 其他单丝 | SHIN YOUNG H & B CO LTD | 韩国 | $10.7K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $8.7K |
| 2026-04-20 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | PETER PITTNAUER | 奥地利 | $2.1K |
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | PETER PITTNAUER | 奥地利 | $160 |
| 2026-02-12 | 合成假发制品 | PETER PITTNAUER | 奥地利 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $839 |
| 2026-02-09 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $1.2K |