NAM KHANG BUSINESS INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH NAM KHANG
8
进口笔数
0
出口笔数
$723.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312786251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17AR6HM |
| 成立日期 | 2014-05-22 |
| 联系地址 | 159 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH NAM KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84934121101 |
| 邮箱 | namkhang201979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $723.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | 4 | $369.6K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| CV Cahaya Pratama Bersama | 印度尼西亚 | 3 | $277.2K | 50-250cc摩托车 |
| PT MULTI GUNA EKATAMA | 印度尼西亚 | 1 | $76.7K | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 中小排量摩托车 | CV CAHAYA PRATAMA BERSAMA | 印度尼西亚 | $92.4K |
| 2024-03-12 | 中小排量摩托车 | CV CAHAYA PRATAMA BERSAMA | 印度尼西亚 | $92.4K |
| 2024-02-02 | 中小排量摩托车 | CV CAHAYA PRATAMA BERSAMA | 印度尼西亚 | $92.4K |
| 2023-12-13 | 中小排量摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $92.4K |
| 2023-08-23 | 中小排量摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $92.4K |
| 2023-08-18 | 中小排量摩托车 | PT MULTI GUNA EKATAMA | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2023-08-18 | 50-250cc摩托车 | PT MULTI GUNA EKATAMA | 印度尼西亚 | $65.3K |
| 2023-06-06 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $92.4K |
| 2023-04-18 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $92.4K |