GNVN IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU GNVN
2
进口笔数
0
出口笔数
$243.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110240205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGFP0XX |
| 成立日期 | 2023-02-02 |
| 联系地址 | Thôn Thị Nguyên, Xã Cao Dương, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GNVN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngõ 32 đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84357828699 |
| 邮箱 | thuongmaignvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $211.7K |
| 韩国 | 1 | $31.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU YINGCHUANG ROTOMOLDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $211.7K | 非注塑模具、热成型机 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 1 | $31.8K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 其他橡塑成型机 | CHANGZHOU YINGCHUANG ROTOMOLDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $211.7K |
| 2025-03-06 | 丙烯共聚物 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $31.8K |