Viet An Refrigeration Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ LạNH VIệT ấN
49
进口笔数
0
出口笔数
$714.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312164081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6XB6WK |
| 成立日期 | 2013-02-27 |
| 联系地址 | 197/43 Hàn Hải Nguyên, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ LẠNH VIỆT ẤN |
| 企业英文名称 | VIET AN REFRIGERATION INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197/43 Hàn Hải Nguyên, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84902802142 |
| 邮箱 | vianrico@gmail.com |
| 官网 | www.vianrico.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 46 | $579.1K |
| 日本 | 2 | $65.1K |
| 美国 | 2 | $56.1K |
| 韩国 | 2 | $13.1K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LPR Exports (Engine Components) Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $382.6K | 泵及压缩机零件、轴承座 |
| Kirloskar South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $185.4K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Apna Traders | 印度 | 1 | $47.2K | 泵及压缩机零件、制冷压缩机 |
| Jyoti Engineering Combine | 印度 | 11 | $31.4K | 牵引式空压机、泵及压缩机零件 |
| Kirloskar Pneumatic Co., Ltd. | 印度 | 2 | $20.2K | 泵及压缩机零件、制冷压缩机 |
| Kolben Compressor Spares (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $18.3K | 阀门零件、泵及压缩机零件 |
| K-Nine Spares Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $13.0K | 泵及压缩机零件、其他钢铁制品 |
| Keumwooeng | 韩国 | 1 | $8.0K | 泵及压缩机零件、垫片套装 |
| Keumwoo Eng | 加拿大 | 1 | $5.1K | 火花点火发动机零件、阀门零件 |
| Adarsh Industries | 印度 | 1 | $2.1K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 轴承座 | LPR EXPORTS (ENGINE COMPONENTS) PRIVATE LTD | 印度 | $550 |
| 2026-03-26 | 其他钢弹簧 | LPR EXPORTS (ENGINE COMPONENTS) PRIVATE LTD | 印度 | $500 |
| 2026-03-26 | 泵及压缩机零件 | LPR EXPORTS (ENGINE COMPONENTS) PRIVATE LTD | 印度 | $720 |
| 2026-03-26 | 轴承座 | LPR EXPORTS (ENGINE COMPONENTS) PRIVATE LTD | 印度 | $512 |
| 2026-03-26 | 火花点火发动机零件 | LPR EXPORTS (ENGINE COMPONENTS) PRIVATE LTD | 印度 | $228 |
| 2026-03-26 | 火花点火发动机零件 | LPR EXPORTS (ENGINE COMPONENTS) PRIVATE LTD | 印度 | $900 |
| 2026-03-26 | 泵及压缩机零件 | LPR EXPORTS (ENGINE COMPONENTS) PRIVATE LTD | 印度 | $525 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | LPR EXPORTS (ENGINE COMPONENTS) PRIVATE LTD | 印度 | $100 |
| 2026-03-26 | 轴承座 | LPR EXPORTS (ENGINE COMPONENTS) PRIVATE LTD | 印度 | $448 |
| 2026-03-26 | 火花点火发动机零件 | LPR EXPORTS (ENGINE COMPONENTS) PRIVATE LTD | 印度 | $450 |