Red Horse Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hồng Mã
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400619757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRJ52D0 |
| 成立日期 | 2008-04-29 |
| 联系地址 | Lô 46 đường số 2 KCN Đà Nẵng, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG MÃ |
| 企业英文名称 | RED HORSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 46 đường số 2 KCN Đà Nẵng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842363945775 |
| 邮箱 | hongmagranite@gmail.com |
| 官网 | www.boaoceramics.com.vn |
| 传真 | 02363945774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $1.09M |
| 中国 | 27 | $512.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | 26 | $812.8K | 低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具 |
| Shandong Huasheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $414.1K | 薄硬木胶合板、8465机器零件 |
| ICON GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $227.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Foshan Sidino Building Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.8K | 精加工陶瓷、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| HAWK GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $45.5K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Shandong Huasheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.6K | 低吸水率瓷砖 |
| Shanghai Wei Xin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG HUASHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-24 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG HUASHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $23.7K |
| 2026-03-23 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.1K |
| 2026-03-23 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-03-23 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $611 |
| 2026-03-23 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $198 |
| 2026-03-23 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $23 |
| 2026-03-23 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $52 |