Golden Hill Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Golden Hill Vietnam

332
进口笔数
479
出口笔数
$23.00M
进口金额
$10.85M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $511.9K · 5 笔出口 $115.6K · 5 笔2023-10进口 $1.19M · 9 笔出口 $155.4K · 8 笔2023-11进口 $740.8K · 3 笔出口 $251.7K · 25 笔2023-12进口 $535.5K · 3 笔出口 $134.6K · 7 笔2024-01进口 $429.8K · 6 笔出口 $317.8K · 10 笔2024-02进口 $165.6K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $526.2K · 9 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-04进口 $542.3K · 15 笔出口 $179.6K · 5 笔2024-05进口 $470.2K · 16 笔出口 $441.3K · 20 笔2024-06进口 $159.0K · 10 笔出口 $277.0K · 22 笔2024-07进口 $500.2K · 9 笔出口 $138.2K · 9 笔2024-08进口 $671.0K · 9 笔出口 $263.9K · 11 笔2024-09进口 $341.7K · 4 笔出口 $85.2K · 3 笔2024-10进口 $840.5K · 11 笔出口 $368.0K · 8 笔2024-11进口 $817.7K · 12 笔出口 $337.3K · 27 笔2024-12进口 $472.1K · 8 笔出口 $342.5K · 12 笔2025-01进口 $168.5K · 2 笔出口 $801.5K · 15 笔2025-02进口 $516.4K · 7 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-03进口 $795.6K · 9 笔出口 $368.1K · 12 笔2025-04进口 $1.25M · 14 笔出口 $279.9K · 5 笔2025-05进口 $495.9K · 9 笔出口 $483.6K · 26 笔2025-06进口 $167.5K · 5 笔出口 $884.5K · 48 笔2025-07进口 $378.2K · 6 笔出口 $411.6K · 17 笔2025-08进口 $612.6K · 7 笔出口 $200.5K · 9 笔2025-09进口 $572.4K · 17 笔出口 $190.7K · 6 笔2025-10进口 $387.4K · 11 笔出口 $415.6K · 19 笔2025-11进口 $226.2K · 4 笔出口 $714.2K · 32 笔2025-12进口 $969.3K · 10 笔出口 $254.1K · 8 笔2026-01进口 $904.0K · 8 笔出口 $339.0K · 6 笔2026-02进口 $841.3K · 7 笔出口 $202.4K · 2 笔2026-03进口 $275.3K · 13 笔出口 $352.5K · 5 笔2026-04进口 $1.56M · 10 笔出口 $524.8K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $511.9K · 5 笔出口 $115.6K · 5 笔2023-10进口 $1.19M · 9 笔出口 $155.4K · 8 笔2023-11进口 $740.8K · 3 笔出口 $251.7K · 25 笔2023-12进口 $535.5K · 3 笔出口 $134.6K · 7 笔2024-01进口 $429.8K · 6 笔出口 $317.8K · 10 笔2024-02进口 $165.6K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $526.2K · 9 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-04进口 $542.3K · 15 笔出口 $179.6K · 5 笔2024-05进口 $470.2K · 16 笔出口 $441.3K · 20 笔2024-06进口 $159.0K · 10 笔出口 $277.0K · 22 笔2024-07进口 $500.2K · 9 笔出口 $138.2K · 9 笔2024-08进口 $671.0K · 9 笔出口 $263.9K · 11 笔2024-09进口 $341.7K · 4 笔出口 $85.2K · 3 笔2024-10进口 $840.5K · 11 笔出口 $368.0K · 8 笔2024-11进口 $817.7K · 12 笔出口 $337.3K · 27 笔2024-12进口 $472.1K · 8 笔出口 $342.5K · 12 笔2025-01进口 $168.5K · 2 笔出口 $801.5K · 15 笔2025-02进口 $516.4K · 7 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-03进口 $795.6K · 9 笔出口 $368.1K · 12 笔2025-04进口 $1.25M · 14 笔出口 $279.9K · 5 笔2025-05进口 $495.9K · 9 笔出口 $483.6K · 26 笔2025-06进口 $167.5K · 5 笔出口 $884.5K · 48 笔2025-07进口 $378.2K · 6 笔出口 $411.6K · 17 笔2025-08进口 $612.6K · 7 笔出口 $200.5K · 9 笔2025-09进口 $572.4K · 17 笔出口 $190.7K · 6 笔2025-10进口 $387.4K · 11 笔出口 $415.6K · 19 笔2025-11进口 $226.2K · 4 笔出口 $714.2K · 32 笔2025-12进口 $969.3K · 10 笔出口 $254.1K · 8 笔2026-01进口 $904.0K · 8 笔出口 $339.0K · 6 笔2026-02进口 $841.3K · 7 笔出口 $202.4K · 2 笔2026-03进口 $275.3K · 13 笔出口 $352.5K · 5 笔2026-04进口 $1.56M · 10 笔出口 $524.8K · 20 笔

工商档案

企业注册号0312663080
企查查编码QVNS8PHNCM
成立日期2014-02-26
联系地址2/289B Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDEN HILL VIETNAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84837283976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
540110合成纤维缝纫线
482190未印刷标签
392321聚乙烯袋
580790非织造标签
621710其他服装配件
392620塑料衣着附件
621790服装零件
580890装饰流苏
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610469女式纺织裤
610910棉针织T恤及背心
610620女式针织衬衫
610230女式针织外套
611020棉针织服装
610343男式合成纤维裤
611430其他人纤针织服装
610520化纤男衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国265$22.75M
越南60$247.0K
美国2$2.1K
印度4$1.8K
中国香港1$70

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国216$8.36M
中国香港33$1.42M
比利时73$431.3K
加拿大10$118.5K
智利17$76.9K
巴拿马27$76.4K
印度13$70.4K
越南8$62.2K
阿联酋9$60.9K
澳大利亚16$53.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Contemporary Apparel Co., Ltd.中国225$19.16M弹性针织布、合成纤维缝纫线
CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国香港38$3.58M弹性针织布、其他服装配件
Contemporary Apparel Co., Ltd.越南60$255.9K聚乙烯袋、未印刷标签
Contemporary Apparel Co. Ltd.印度4$1.8K未印刷标签
Skechers Footwear (Dongguan) Co., Ltd.中国1$504印刷标签、其他纺织大衣
East Bay Textiles Ltd.中国1$358弹性针织布、染色合成针织布
Skechers Sourcing International Ltd.中国香港1$70其他纸制品、商业广告材料
Consummate Apparel Co., Ltd.中国1$50塑料衣着附件、印花棉布
Contemporary Apparel Co., Ltd.日本1$41其他拉链

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Contemporary Apparel Co., Ltd.美国216$8.36M棉针织T恤及背心、化纤针织服装
CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国香港33$1.42M女式合成纤维裤、女式纺织裤
Contemporary Apparel Co., Ltd.比利时73$431.3K化纤针织服装、女式合成纤维裤
Contemporary Apparel Co., Ltd.加拿大10$118.5K化纤针织服装、女式合成纤维裤
Contemporary Apparel Co., Ltd.智利17$76.9K化纤针织服装、女式合成纤维裤
Contemporary Apparel Co., Ltd.巴拿马27$76.4K化纤针织服装、女式合成纤维裤
Contemporary Apparel Co. Ltd.印度13$70.4K化纤针织服装、女式合成纤维裤
Contemporary Apparel Co., Ltd.阿联酋9$60.9K化纤针织服装、女式合成纤维裤
Contemporary Apparel Co., Ltd.澳大利亚16$53.4K化纤针织服装、女式合成纤维裤
Contemporary Apparel Co., Ltd.新西兰16$30.5K化纤针织服装、女式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他服装配件CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国$21
2026-04-29金属钩环CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国$40
2026-04-29装饰流苏CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国$1.4K
2026-04-29金属钩环CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国$40
2026-04-29非织造标签CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国$266
2026-04-29非织造标签CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国$169
2026-04-29塑料涂层织物CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-29非织造标签CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国$169
2026-04-29非织造标签CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国$221
2026-04-29其他服装配件CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国$2.5K

出口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27化纤针织服装CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国香港$1.5K
2026-04-27棉针织服装CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国香港$24.3K
2026-04-27棉针织服装CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国香港$28.8K
2026-04-22化纤针织服装CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国香港$12.1K
2026-04-21化纤针织服装CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国香港$30.0K
2026-04-21化纤针织服装CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国香港$2.3K
2026-04-21棉针织服装CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国香港$6.7K
2026-04-21女式针织衬衫CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国香港$6.7K
2026-04-19女式纺织裤CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国香港$1.8K
2026-04-19女式针织衬衫CONTEMPORARY APPAREL CO.,LTD中国香港$1.4K

相关企业 · 同类产品

Golden Hill Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →