Dynaplast Packaging (Viet Nam) Co., Ltd., Bac Ninh Branch
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DYNAPLAST PACKAGING (VIệT NAM) - CHI NHáNH BắC NINH
219
进口笔数
25
出口笔数
$4.74M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-26
最近出口
44
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700590818-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50BC2NQ |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Số 26, Đường 9, Khu Công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DYNAPLAST PACKAGING (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH BẮC NINH |
| 企业英文名称 | DYNAPLAST PACKAGING (VIET NAM) CO., LTD - BACNINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 26, Đường 9, Khu Công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 22201 - Sản xuất bao bì từ plastic 22209 - Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02743784972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $1.88M |
| 中国台湾 | 31 | $961.2K |
| 卡塔尔 | 7 | $668.8K |
| 中国 | 31 | $657.2K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $196.8K |
| 新加坡 | 18 | $195.0K |
| 德国 | 27 | $44.9K |
| 法国 | 15 | $44.1K |
| 泰国 | 28 | $35.8K |
| 意大利 | 22 | $32.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $1.33M |
| 中国香港 | 1 | $243 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapack Asia Pte. Ltd. | 美国 | 28 | $1.57M | 高密度聚乙烯 |
| DYNAPACK ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 12 | $991.3K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| DA FON ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 25 | $955.8K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Sidel Blowing & Services SAS | 法国 | 24 | $142.7K | 机械零件、8477机器零件 |
| Avient Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $37.4K | 其他着色制剂、染料颜料 |
| KraussMaffei Group South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $24.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Servicio Industrial de Electronica S.A. | 西班牙 | 11 | $10.6K | 电力控制板、非泡沫橡胶密封件 |
| SMC Corporation Ltd. | 泰国 | 9 | $9.9K | 8477机器零件、吹塑机 |
| K-Plastics Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $8.9K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| TK MOLD (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT RAPID PLAST INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $1.27M | 机械零件、8477机器零件 |
| PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 20 | $58.6K | 3公斤以上红茶、塑料封口件 |
| Wahtai Logistic Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $243 | 二氧化钛颜料(<80%)、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 高密度聚乙烯 | DYNAPACK ASIA PTE. LTD. | 中国 | $40.0K |
| 2026-06-25 | 高密度聚乙烯 | DYNAPACK ASIA PTE. LTD. | 美国 | $76.2K |
| 2026-06-25 | 高密度聚乙烯 | Jiangsu Kingfa Recycling Co., Ltd. | 中国 | $29.1K |
| 2026-06-01 | 工业清洁制剂 | Avient Colorants Singapore Pte. Ltd. | 泰国 | $870 |
| 2026-05-04 | 低密度聚乙烯 | PT DYNAPLAST | 印度尼西亚 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他乙烯聚合物 | PT DUNIA KIMIA JAYA | 印度尼西亚 | $360 |
| 2026-04-28 | 其他乙烯聚合物 | PT DUNIA KIMIA JAYA | 印度尼西亚 | $360 |
| 2026-04-25 | 低密度聚乙烯 | PT DUNIA KIMIA JAYA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 低密度聚乙烯 | PT DUNIA KIMIA JAYA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | Jiangsu Kingfa Recycling Co., Ltd. | 中国 | $28.7K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他功能机器 | PT RAPID PLAST INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.5K |
| 2026-05-26 | 其他橡塑机械 | PT RAPID PLAST INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.6K |
| 2026-05-05 | 其他橡塑机械 | PT RAPID PLAST INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.6K |
| 2026-05-05 | 其他功能机器 | PT RAPID PLAST INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.7K |
| 2026-05-04 | 其他功能机器 | PT RAPID PLAST INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.7K |
| 2026-05-04 | 其他橡塑机械 | PT RAPID PLAST INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.6K |
| 2026-02-19 | 吹塑机 | PT RAPID PLAST INDONESIA | 印度尼西亚 | $591.1K |
| 2026-02-19 | 吹塑机 | PT RAPID PLAST INDONESIA | 印度尼西亚 | $29.0K |
| 2026-01-16 | 吹塑机 | PT RAPID PLAST INDONESIA | 印度尼西亚 | $591.1K |
| 2025-10-21 | 塑料封口件 | PT UNILEVER INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $2.8K |