Metal Ha Noi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN METAL Hà NộI
16
进口笔数
0
出口笔数
$200.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700538883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RKV55N |
| 成立日期 | 2011-07-25 |
| 联系地址 | Ô số 3, lô số 4, cụm công nghiệp Lai Xá, Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN METAL HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | METAL HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 3, lô số 4, cụm công nghiệp Lai Xá, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | CHUYỂN ĐỊA CHỈ TRỤ SỞ CHÍNH TỪ TỈNH HÀ NAM VỀ HÀ NỘI: đăng ký thay đổi lần thứ 1, ngày 12/4/2012 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02437938063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $101.3K |
| 印度 | 7 | $99.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Wodon Wear Resistant Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $101.3K | 药芯焊丝、镀涂钢板 |
| Diffusion Engineers Ltd. | 印度 | 7 | $99.2K | 包覆焊条、焊接材料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-20 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESIST ANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-20 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-20 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-20 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESIST ANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-31 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-09-18 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESIST ANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-15 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-15 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESIST ANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-31 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESIST ANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $744 |