Truong Thinh International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TRườNG THịNH

6
进口笔数
133
出口笔数
$230.4K
进口金额
$2.38M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 2 笔2023-12进口 $45.2K · 1 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-01进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 4 笔2025-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $74.7K · 6 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 4 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $121.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $141.1K · 1 笔出口 $164.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 2 笔2023-12进口 $45.2K · 1 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-01进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 4 笔2025-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $74.7K · 6 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 4 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $121.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $141.1K · 1 笔出口 $164.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316373907
企查查编码QVN5AFSEF4
成立日期2020-07-13
联系地址Số 881/26A Quốc lộ 1, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址881/26A Quốc Lộ 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0914160887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847480矿物燃料成型机
841939工业干燥机
847439矿物混合机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440220果壳木炭
732119固体燃料炊具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$230.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
约旦22$675.5K
巴林20$458.5K
伊拉克11$313.5K
以色列26$274.8K
日本21$186.4K
中国台湾11$171.5K
阿曼4$112.2K
马来西亚7$95.6K
澳大利亚5$42.5K
阿联酋3$22.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Damas Machinery Co., Ltd.中国3$215.5K矿物燃料成型机、工业干燥机
Zhengzhou Dayan Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$14.9K矿物燃料成型机、混合机

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Qanini & Al Nabtiti Co.约旦19$543.3K果壳木炭、其他木炭
Qaser Al Dhahb Al Aswad General Trading巴林20$458.5K其他木炭
Qaser Al Dhahab Al Aswad General Trading伊拉克9$285.7K其他木炭
Qaser Al Dhahab Al Aswad General Trading日本21$186.4K其他木炭
QASER AL DHAB AL ASWAD GENERAL TRADING.中国台湾11$171.5K其他木炭、果壳木炭
Al Qanini & Al Nabtiti Co.以色列12$146.5K其他木炭、果壳木炭
Qaser Al Dhahab Al Aswad General Trading以色列14$128.3K其他木炭
Qaser Al Dhahab Al Aswad General Trading阿曼4$112.2K其他木炭
Malaysian Mokutan & Trading Sdn. Bhd.马来西亚7$95.6K其他木炭、果壳木炭
Qaser Al Dhahab Al Aswad General Trading澳大利亚5$42.5K其他木炭、果壳木炭

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15工业干燥机HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD中国$51.0K
2026-04-15矿物混合机HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD中国$19.5K
2026-04-15工业干燥机HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD中国$51.0K
2026-04-15矿物混合机HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD中国$19.5K
2025-11-04矿物燃料成型机ZHENGZHOU DAYAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$4.2K
2025-09-26矿物燃料成型机ZHENGZHOU DAYAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$4.1K
2025-08-13矿物燃料成型机ZHENGZHOU DAYAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$6.6K
2024-01-09工业干燥机HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD中国$29.2K
2023-12-14矿物燃料成型机HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD中国$22.4K
2023-12-14矿物燃料成型机HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD中国$6.4K

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14果壳木炭Al Qanini & Al Nabtiti Co.约旦$32.4K
2026-04-09果壳木炭Sanrio For General Trade约旦$33.0K
2026-04-09果壳木炭Sanrio For General Trade约旦$65.7K
2026-04-03果壳木炭Sanrio For General Trade约旦$33.6K
2026-02-12果壳木炭Al Qanini & Al Nabtiti Co.约旦$39.9K
2026-02-10果壳木炭Al Qanini & Al Nabtiti Co.约旦$12.3K
2026-02-07果壳木炭Al Qanini & Al Nabtiti Co.约旦$25.1K
2026-02-07其他木炭Al Qanini & Al Nabtiti Co.约旦$10.7K
2026-02-07其他木炭Al Qanini & Al Nabtiti Co.约旦$10.6K
2026-01-29果壳木炭Al Qanini & Al Nabtiti Co.约旦$24.3K

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →