Truong Thinh International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TRườNG THịNH
6
进口笔数
133
出口笔数
$230.4K
进口金额
$2.38M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316373907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AFSEF4 |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | Số 881/26A Quốc lộ 1, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 881/26A Quốc Lộ 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0914160887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $230.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 22 | $675.5K |
| 巴林 | 20 | $458.5K |
| 伊拉克 | 11 | $313.5K |
| 以色列 | 26 | $274.8K |
| 日本 | 21 | $186.4K |
| 中国台湾 | 11 | $171.5K |
| 阿曼 | 4 | $112.2K |
| 马来西亚 | 7 | $95.6K |
| 澳大利亚 | 5 | $42.5K |
| 阿联酋 | 3 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Damas Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $215.5K | 矿物燃料成型机、工业干燥机 |
| Zhengzhou Dayan Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.9K | 矿物燃料成型机、混合机 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Qanini & Al Nabtiti Co. | 约旦 | 19 | $543.3K | 果壳木炭、其他木炭 |
| Qaser Al Dhahb Al Aswad General Trading | 巴林 | 20 | $458.5K | 其他木炭 |
| Qaser Al Dhahab Al Aswad General Trading | 伊拉克 | 9 | $285.7K | 其他木炭 |
| Qaser Al Dhahab Al Aswad General Trading | 日本 | 21 | $186.4K | 其他木炭 |
| QASER AL DHAB AL ASWAD GENERAL TRADING. | 中国台湾 | 11 | $171.5K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Al Qanini & Al Nabtiti Co. | 以色列 | 12 | $146.5K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Qaser Al Dhahab Al Aswad General Trading | 以色列 | 14 | $128.3K | 其他木炭 |
| Qaser Al Dhahab Al Aswad General Trading | 阿曼 | 4 | $112.2K | 其他木炭 |
| Malaysian Mokutan & Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $95.6K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Qaser Al Dhahab Al Aswad General Trading | 澳大利亚 | 5 | $42.5K | 其他木炭、果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 工业干燥机 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-15 | 矿物混合机 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-15 | 工业干燥机 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-15 | 矿物混合机 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-11-04 | 矿物燃料成型机 | ZHENGZHOU DAYAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-26 | 矿物燃料成型机 | ZHENGZHOU DAYAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-08-13 | 矿物燃料成型机 | ZHENGZHOU DAYAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-01-09 | 工业干燥机 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2023-12-14 | 矿物燃料成型机 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-12-14 | 矿物燃料成型机 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 果壳木炭 | Al Qanini & Al Nabtiti Co. | 约旦 | $32.4K |
| 2026-04-09 | 果壳木炭 | Sanrio For General Trade | 约旦 | $33.0K |
| 2026-04-09 | 果壳木炭 | Sanrio For General Trade | 约旦 | $65.7K |
| 2026-04-03 | 果壳木炭 | Sanrio For General Trade | 约旦 | $33.6K |
| 2026-02-12 | 果壳木炭 | Al Qanini & Al Nabtiti Co. | 约旦 | $39.9K |
| 2026-02-10 | 果壳木炭 | Al Qanini & Al Nabtiti Co. | 约旦 | $12.3K |
| 2026-02-07 | 果壳木炭 | Al Qanini & Al Nabtiti Co. | 约旦 | $25.1K |
| 2026-02-07 | 其他木炭 | Al Qanini & Al Nabtiti Co. | 约旦 | $10.7K |
| 2026-02-07 | 其他木炭 | Al Qanini & Al Nabtiti Co. | 约旦 | $10.6K |
| 2026-01-29 | 果壳木炭 | Al Qanini & Al Nabtiti Co. | 约旦 | $24.3K |