Le Mung Furniture Export Import Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NộI THấT Lê MừNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$71.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301211696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4PHTE7 |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Khu dân cư dịch vụ, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NỘI THẤT LÊ MỪNG |
| 企业英文名称 | LE MUNG FURNITURE EXPORT IMPORT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư dịch vụ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0981730380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $71.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $46.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Langfang Development Zone Situo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 非木制家具件、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 塑料地板 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-27 | 塑料地板 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-06 | 塑料地板 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-21 | 其他纺织铺地制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-10-21 | 塑料地板 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $672 |
| 2025-10-21 | 塑料地板 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-10-21 | 塑料地板 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-14 | 其他纺织铺地制品 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $291 |
| 2025-07-14 | 塑料地板 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-14 | 塑料地板 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.1K |