VN New Link Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VN NEW LINK

74
进口笔数
1
出口笔数
$339.7K
进口金额
$240
出口金额
2025-07-30
最近进口
2025-08-02
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.1K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔

工商档案

企业注册号0109095024
企查查编码QVNRN3RQ13
成立日期2020-02-20
联系地址Số 18, ngõ 40 Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VN NEW LINK
企业英文名称VN NEW LINK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, ngõ 40 Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
848310传动轴及曲柄
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件
848350滑轮飞轮
851140起动电机
841330发动机泵
851150发动机点火装置
870880车辆悬挂零件
870894转向系统零件

出口

HS 编码产品
870899其他车辆零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$339.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$240

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WSDA Trade Co., Ltd.中国20$120.9K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd.中国5$75.9K电动手钻、其他电动手工具
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国24$61.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国9$36.4K其他塑料制品、其他电气设备
HK Lemon Import & Export Ltd.中国12$35.1K其他塑料制品、非办公金属家具
Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd.中国1$3.1K聚酯长丝织物、玩具模型
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$2.5K其他塑料制品、塑料涂层织物
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$2.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shenzhen Qingyi Trading Co., Ltd.中国1$1.7K柴油机零件、木工机床

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Jufeng Auto Parts Co., Ltd.中国1$240其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30滑轮飞轮YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$450
2025-07-30滑轮飞轮YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$800
2025-07-17其他气泵YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$402
2025-07-17其他气泵YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$186
2025-07-17柴油机零件YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$360
2025-07-17柴油机零件YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.9K
2025-07-17传动轴及曲柄YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.5K
2025-07-17其他气泵YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$531
2025-07-17钢铁铰接链YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$58
2025-07-17柴油机零件YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$160

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-02其他车辆零件ZHEJIANG JUFENG AUTO PARTS CO LTD中国$240

相关企业 · 同类产品

VN New Link Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →