VN New Link Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VN NEW LINK
74
进口笔数
1
出口笔数
$339.7K
进口金额
$240
出口金额
2025-07-30
最近进口
2025-08-02
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109095024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN3RQ13 |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 40 Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VN NEW LINK |
| 企业英文名称 | VN NEW LINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 40 Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 851140 | 起动电机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $339.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $120.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.9K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $61.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $36.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 12 | $35.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 聚酯长丝织物、玩具模型 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Qingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 柴油机零件、木工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jufeng Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 滑轮飞轮 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-07-30 | 滑轮飞轮 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-07-17 | 其他气泵 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $402 |
| 2025-07-17 | 其他气泵 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $186 |
| 2025-07-17 | 柴油机零件 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-07-17 | 柴油机零件 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-17 | 传动轴及曲柄 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-17 | 其他气泵 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $531 |
| 2025-07-17 | 钢铁铰接链 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-07-17 | 柴油机零件 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $160 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 其他车辆零件 | ZHEJIANG JUFENG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $240 |