Kerry ITS (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ COTAC ITS VIệT NAM

50
进口笔数
0
出口笔数
$954.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $355 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $297.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $355 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $297.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311161105
企查查编码QVNPV693G7
成立日期2015-06-16
联系地址Lô B2 38, 39 Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ COTAC ITS VIỆT NAM
企业英文名称COTAC ITS VIET NAM SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2 38, 39 Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 8425, 8426, 8427, 8428, 8431, 8609; Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 8425, 8426, 8427, 8428, 8431, 8609 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842743776282
邮箱hoa.ho@cotac-group.com
传真02743776284
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848190阀门零件
281520氢氧化钾
392690其他塑料制品
340290工业清洁制剂
848140安全阀
902519非液体温度计
761090铝制结构体及部件
848340齿轮及变速器
381090焊接用焊剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡45$570.5K
中国3$297.6K
德国1$85.6K
美国1$375
比利时1$293

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd.新加坡43$949.6K运输集装箱、非泡沫橡胶密封件
COTAC ITS Asia (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$2.9K计时装置
Circle Enterprise Pte. Ltd.新加坡1$1.2K计时装置
COTAC BELGIUM N.V.荷兰1$293其他纺织夹克
KLN Logistics Centre (Tampines) Pte. Ltd.新加坡1$186高尔夫球杆、其他塑纺箱盒
Alesia Chee新加坡1$45非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
DSM Logistic Pte. Ltd.新加坡1$43非泡沫橡胶密封件、其他工业用纺织品
OPW Fluid Transfer Solutions Jiangsu中国1$8非机动车零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-21非泡沫橡胶密封件COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd.新加坡$67
2026-06-21剪刀及刀片COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd.新加坡$50
2026-06-21阀门零件COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd.新加坡$700
2026-06-21铝制结构体及部件COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd.新加坡$7.6K
2026-06-21螺纹钢制管件COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd.新加坡$545
2026-06-21阀门零件COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd.新加坡$284
2026-06-21其他塑料制品COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd.新加坡$66
2026-06-21阀门龙头COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd.新加坡$615
2026-06-21阀门零件COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd.新加坡$134
2026-06-21阀门零件COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd.新加坡$150

相关企业 · 同类产品

Kerry ITS (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →