Kerry ITS (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ COTAC ITS VIệT NAM
50
进口笔数
0
出口笔数
$954.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311161105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV693G7 |
| 成立日期 | 2015-06-16 |
| 联系地址 | Lô B2 38, 39 Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ COTAC ITS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COTAC ITS VIET NAM SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2 38, 39 Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 8425, 8426, 8427, 8428, 8431, 8609; Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 8425, 8426, 8427, 8428, 8431, 8609 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842743776282 |
| 邮箱 | hoa.ho@cotac-group.com |
| 传真 | 02743776284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 45 | $570.5K |
| 中国 | 3 | $297.6K |
| 德国 | 1 | $85.6K |
| 美国 | 1 | $375 |
| 比利时 | 1 | $293 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $949.6K | 运输集装箱、非泡沫橡胶密封件 |
| COTAC ITS Asia (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 计时装置 |
| Circle Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 计时装置 |
| COTAC BELGIUM N.V. | 荷兰 | 1 | $293 | 其他纺织夹克 |
| KLN Logistics Centre (Tampines) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $186 | 高尔夫球杆、其他塑纺箱盒 |
| Alesia Chee | 新加坡 | 1 | $45 | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| DSM Logistic Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $43 | 非泡沫橡胶密封件、其他工业用纺织品 |
| OPW Fluid Transfer Solutions Jiangsu | 中国 | 1 | $8 | 非机动车零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-21 | 非泡沫橡胶密封件 | COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $67 |
| 2026-06-21 | 剪刀及刀片 | COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $50 |
| 2026-06-21 | 阀门零件 | COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $700 |
| 2026-06-21 | 铝制结构体及部件 | COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.6K |
| 2026-06-21 | 螺纹钢制管件 | COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $545 |
| 2026-06-21 | 阀门零件 | COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $284 |
| 2026-06-21 | 其他塑料制品 | COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $66 |
| 2026-06-21 | 阀门龙头 | COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $615 |
| 2026-06-21 | 阀门零件 | COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $134 |
| 2026-06-21 | 阀门零件 | COTAC ITS (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $150 |