Phuong Dong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHươNG ĐôNG
179
进口笔数
0
出口笔数
$9.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100281731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH6NW6U |
| 成立日期 | 1996-02-16 |
| 联系地址 | Số 339, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 339, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84703386688 |
| 邮箱 | phuongdong@lopxe.net |
| 传真 | 02438460763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 58 | $4.27M |
| 德国 | 32 | $1.83M |
| 中国 | 29 | $1.75M |
| 墨西哥 | 34 | $1.20M |
| 英国 | 19 | $638.7K |
| 意大利 | 7 | $211.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pirelli Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 177 | $9.90M | 新汽车轮胎、摩托车充气轮胎 |
| Pirelli Neumaticos, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $76 | 新汽车轮胎、其他钢铁制品 |
| Pirelli Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $22 | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 新汽车轮胎 | PIRELLI ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 新汽车轮胎 | PIRELLI ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 新汽车轮胎 | PIRELLI ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $13.9K |
| 2026-04-23 | 新汽车轮胎 | PIRELLI ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 新汽车轮胎 | PIRELLI ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 新汽车轮胎 | PIRELLI ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $13.9K |
| 2026-04-23 | 新汽车轮胎 | PIRELLI ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 新汽车轮胎 | PIRELLI ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 新汽车轮胎 | PIRELLI ASIA PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 新汽车轮胎 | PIRELLI ASIA PTE LTD | 中国 | $2.5K |