Doggymen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOGGYMAN VIệT NAM
40
进口笔数
84
出口笔数
$586.5K
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313093362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPB4GM5 |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | Tầng trệt TTTM Tòa nhà RuBy Land, 4 Lê Quát, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOGGYMAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DOGGYMAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt TTTM Tòa nhà RuBy Land, 4 Lê Quát, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838478871 |
| 邮箱 | trade@doggyman.com.vn |
| 官网 | doggyman.com.vn |
| 传真 | 38478873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.738亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $283.0K |
| 日本 | 13 | $167.6K |
| 泰国 | 9 | $131.7K |
| 越南 | 3 | $4.2K |
| 意大利 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 56 | $812.2K |
| 韩国 | 18 | $302.4K |
| 中国台湾 | 7 | $92.5K |
| 越南 | 8 | $37.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $24.1K |
| 乌克兰 | 1 | $14.9K |
| 中国香港 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doggymen Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $218.3K | 猫狗粮、其他塑料制品 |
| Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | 13 | $201.9K | 猫狗粮、西米/根茎粉 |
| Doggymann H.A. Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $110.0K | 猫狗粮 |
| U-Play Corp. | 中国 | 4 | $52.5K | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| Petz Route Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 动物鞍具 |
| Doggymann H.A. Co., Ltd. | 1 | $312 | 其他纤维纸板容器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | 42 | $717.0K | 猫狗粮、纱线及绳制品 |
| Doggymann Korea Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $329.5K | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Taiwan Doggyman Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $95.3K | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Petz Route Co., Ltd. | 日本 | 14 | $95.2K | 其他木制品、玩具模型 |
| UKRPET LLC | 乌克兰 | 2 | $39.0K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Pet Equipment Supply Party Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 猫狗粮 |
| PET EQUIPMENT SUPPLY PARTY LTD | 中国香港 | 1 | $6.1K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 泰国 | $854 |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 泰国 | $854 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他木制品 | DOGGYMAN KOREA CO LTD | 韩国 | $125 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 其他硫化橡胶制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 其他硫化橡胶制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-03-31 | 其他木制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 其他木制品 | Petz Route Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 其他木制品 | Petz Route Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 其他木制品 | Petz Route Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |