Doggymen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DOGGYMAN VIệT NAM

40
进口笔数
84
出口笔数
$586.5K
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $43.1K · 3 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $21.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 4 笔2024-04进口 $13.4K · 1 笔出口 $30.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-07进口 $30.3K · 2 笔出口 $33.1K · 5 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $46.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-12进口 $18.4K · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $54.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-03进口 $25.6K · 3 笔出口 $78.8K · 4 笔2025-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-05进口 $33.9K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $62.1K · 4 笔2025-07进口 $36.4K · 2 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-08进口 $20.0K · 2 笔出口 $33.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-10进口 $43.9K · 2 笔出口 $34.5K · 2 笔2025-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-12进口 $23.9K · 2 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-01进口 $59.5K · 3 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.1K · 1 笔出口 $49.0K · 3 笔2026-04进口 $21.7K · 1 笔出口 $125 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $43.1K · 3 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $21.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 4 笔2024-04进口 $13.4K · 1 笔出口 $30.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-07进口 $30.3K · 2 笔出口 $33.1K · 5 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $46.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-12进口 $18.4K · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $54.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-03进口 $25.6K · 3 笔出口 $78.8K · 4 笔2025-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-05进口 $33.9K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $62.1K · 4 笔2025-07进口 $36.4K · 2 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-08进口 $20.0K · 2 笔出口 $33.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-10进口 $43.9K · 2 笔出口 $34.5K · 2 笔2025-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-12进口 $23.9K · 2 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-01进口 $59.5K · 3 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.1K · 1 笔出口 $49.0K · 3 笔2026-04进口 $21.7K · 1 笔出口 $125 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313093362
企查查编码QVNPPB4GM5
成立日期2015-01-12
联系地址Tầng trệt TTTM Tòa nhà RuBy Land, 4 Lê Quát, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOGGYMAN VIỆT NAM
企业英文名称DOGGYMAN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt TTTM Tòa nhà RuBy Land, 4 Lê Quát, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838478871
邮箱trade@doggyman.com.vn
官网doggyman.com.vn
传真38478873
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63.738亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230910猫狗粮
392690其他塑料制品
960390扫帚刷子
401699其他硫化橡胶制品
420100动物鞍具
961900卫生用品
630790其他纺织制品
821490刀具
420299其他纤维纸板容器
731512钢铁铰接链

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
392690其他塑料制品
950300玩具模型
630790其他纺织制品
401699其他硫化橡胶制品
560900纱线及绳制品
482390其他纸制品
230910猫狗粮
420299其他纤维纸板容器
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$283.0K
日本13$167.6K
泰国9$131.7K
越南3$4.2K
意大利1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本56$812.2K
韩国18$302.4K
中国台湾7$92.5K
越南8$37.3K
罗马尼亚1$24.1K
乌克兰1$14.9K
中国香港1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doggymen Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国13$218.3K猫狗粮、其他塑料制品
Doggymann H.A. Co., Ltd.日本13$201.9K猫狗粮、西米/根茎粉
Doggymann H.A. Co., Ltd.泰国8$110.0K猫狗粮
U-Play Corp.中国4$52.5K卫生用品、其他芳香制剂
Petz Route Co., Ltd.中国1$3.5K动物鞍具
Doggymann H.A. Co., Ltd.1$312其他纤维纸板容器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doggymann H.A. Co., Ltd.日本42$717.0K猫狗粮、纱线及绳制品
Doggymann Korea Co., Ltd.韩国18$329.5K其他纺织制品、玩具模型
Taiwan Doggyman Trading Co., Ltd.越南7$95.3K其他纺织制品、玩具模型
Petz Route Co., Ltd.日本14$95.2K其他木制品、玩具模型
UKRPET LLC乌克兰2$39.0K其他塑料制品、其他纸制品
Pet Equipment Supply Party Co., Ltd.越南1$7.4K猫狗粮
PET EQUIPMENT SUPPLY PARTY LTD中国香港1$6.1K玩具模型

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-04-29猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.泰国$854
2026-04-29猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.泰国$1.6K
2026-04-29猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-04-29猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.泰国$3.8K
2026-04-29猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.泰国$3.8K
2026-04-29猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.泰国$1.6K
2026-04-29猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.泰国$2.0K
2026-04-29猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.泰国$2.0K
2026-04-29猫狗粮Doggymann H.A. Co., Ltd.泰国$854

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他木制品DOGGYMAN KOREA CO LTD韩国$125
2026-03-31其他塑料制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$3.0K
2026-03-31其他硫化橡胶制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$6.1K
2026-03-31其他塑料制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$3.6K
2026-03-31其他硫化橡胶制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$4.3K
2026-03-31其他木制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$7.7K
2026-03-31其他塑料制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$3.0K
2026-03-26其他木制品Petz Route Co., Ltd.日本$1.5K
2026-03-26其他木制品Petz Route Co., Ltd.日本$1.9K
2026-03-26其他木制品Petz Route Co., Ltd.日本$3.4K

相关企业 · 同类产品

Doggymen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →