Sung Sin Top Ace Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 693 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNG SIN TOP ACE
693
进口笔数
295
出口笔数
$3.54M
进口金额
$10.54M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315891920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7G8WHB |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Lô F4.1, đường số 10, KCN Cơ khí ô tô Thành phố Hồ Chí Minh, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNG SIN TOP ACE |
| 企业英文名称 | SUNG SIN TOP ACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F4.1, đường số 10, KCN Cơ khí ô tô Thành phố Hồ Chí Minh, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822290688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 77 | $1.30M |
| 越南 | 333 | $1.21M |
| 中国 | 159 | $832.2K |
| 日本 | 55 | $107.8K |
| 中国香港 | 25 | $36.0K |
| 柬埔寨 | 4 | $26.2K |
| 美国 | 23 | $18.3K |
| 中国台湾 | 13 | $8.2K |
| 泰国 | 2 | $2.1K |
| 加拿大 | 3 | $182 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 77 | $5.79M |
| 美国 | 105 | $2.56M |
| 韩国 | 62 | $1.53M |
| 俄罗斯 | 4 | $310.6K |
| 加拿大 | 14 | $184.7K |
| 德国 | 9 | $78.2K |
| 中国香港 | 8 | $32.5K |
| 澳大利亚 | 5 | $28.9K |
| 比利时 | 1 | $11.8K |
| 英国 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Sin Industrial Co., Ltd. | 越南 | 560 | $2.80M | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Sung Sin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 110 | $663.5K | 塑料涂层织物、其他钢铁制品 |
| Stuart Co., Ltd. | 越南 | 10 | $35.1K | 非织造标签、聚乙烯袋 |
| Stuart Co., Ltd. | 中国 | 10 | $28.5K | 聚烯烃绳缆、塑料涂层织物 |
| Yoo Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.4K | 网眼薄纱织物、塑料涂层织物 |
| OMM | 越南 | 1 | $88 | 塑纺容器、其他印刷品 |
| Sung Sin Industrial Co., Ltd. | 1 | $50 | 聚乙烯袋 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Sin Industrial Co., Ltd. | 越南 | 286 | $10.01M | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Sung Sin Industrial Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $291.0K | 纸板箱盒、其他纺织制品 |
| Stuart Co., Ltd. | 越南 | 5 | $224.8K | 棉针织T恤及背心、塑纺容器 |
| FORS | 俄罗斯 | 1 | $19.6K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 693)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 网眼薄纱织物 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $342 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-29 | 管状/分叉铆钉 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $425 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $49 |
出口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-26 | 其他塑纺箱盒 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-26 | 其他塑纺箱盒 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-04-23 | 塑纺容器 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $978 |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 塑纺容器 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 塑纺容器 | SUNG SIN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $6.6K |