Sung Sin Top Ace Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 750 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNG SIN TOP ACE

750
进口笔数
349
出口笔数
$3.75M
进口金额
$11.05M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $483.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.7K · 10 笔出口 $26.0K · 3 笔2023-11进口 $68.9K · 12 笔出口 $322.1K · 7 笔2023-12进口 $35.7K · 13 笔出口 $284.6K · 10 笔2024-01进口 $21.1K · 11 笔出口 $93.6K · 7 笔2024-02进口 $152.6K · 12 笔出口 $141.8K · 3 笔2024-03进口 $51.3K · 15 笔出口 $244.7K · 10 笔2024-04进口 $27.3K · 12 笔出口 $269.7K · 3 笔2024-05进口 $61.9K · 17 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-06进口 $109.4K · 15 笔出口 $410.2K · 18 笔2024-07进口 $100.6K · 22 笔出口 $232.1K · 9 笔2024-08进口 $64.2K · 20 笔出口 $332.7K · 5 笔2024-09进口 $78.6K · 18 笔出口 $101.1K · 3 笔2024-10进口 $106.0K · 25 笔出口 $131.2K · 6 笔2024-11进口 $68.6K · 18 笔出口 $483.7K · 12 笔2024-12进口 $111.5K · 31 笔出口 $243.2K · 8 笔2025-01进口 $59.9K · 15 笔出口 $477.9K · 12 笔2025-02进口 $40.1K · 15 笔出口 $153.8K · 10 笔2025-03进口 $48.6K · 17 笔出口 $115.3K · 5 笔2025-04进口 $75.7K · 23 笔出口 $93.1K · 5 笔2025-05进口 $160.3K · 32 笔出口 $388.4K · 11 笔2025-06进口 $147.7K · 27 笔出口 $100.6K · 7 笔2025-07进口 $63.8K · 22 笔出口 $437.0K · 19 笔2025-08进口 $83.7K · 27 笔出口 $316.9K · 9 笔2025-09进口 $120.3K · 24 笔出口 $182.8K · 10 笔2025-10进口 $59.6K · 20 笔出口 $390.9K · 15 笔2025-11进口 $99.6K · 19 笔出口 $202.4K · 6 笔2025-12进口 $138.5K · 33 笔出口 $161.0K · 5 笔2026-01进口 $132.5K · 16 笔出口 $236.2K · 10 笔2026-02进口 $49.3K · 13 笔出口 $422.4K · 13 笔2026-03进口 $48.8K · 14 笔出口 $156.7K · 10 笔2026-04进口 $234.1K · 29 笔出口 $407.7K · 14 笔2026-05进口 $118.7K · 32 笔出口 $350.1K · 10 笔2026-06进口 $87.6K · 25 笔出口 $149.1K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.7K · 10 笔出口 $26.0K · 3 笔2023-11进口 $68.9K · 12 笔出口 $322.1K · 7 笔2023-12进口 $35.7K · 13 笔出口 $284.6K · 10 笔2024-01进口 $21.1K · 11 笔出口 $93.6K · 7 笔2024-02进口 $152.6K · 12 笔出口 $141.8K · 3 笔2024-03进口 $51.3K · 15 笔出口 $244.7K · 10 笔2024-04进口 $27.3K · 12 笔出口 $269.7K · 3 笔2024-05进口 $61.9K · 17 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-06进口 $109.4K · 15 笔出口 $410.2K · 18 笔2024-07进口 $100.6K · 22 笔出口 $232.1K · 9 笔2024-08进口 $64.2K · 20 笔出口 $332.7K · 5 笔2024-09进口 $78.6K · 18 笔出口 $101.1K · 3 笔2024-10进口 $106.0K · 25 笔出口 $131.2K · 6 笔2024-11进口 $68.6K · 18 笔出口 $483.7K · 12 笔2024-12进口 $111.5K · 31 笔出口 $243.2K · 8 笔2025-01进口 $59.9K · 15 笔出口 $477.9K · 12 笔2025-02进口 $40.1K · 15 笔出口 $153.8K · 10 笔2025-03进口 $48.6K · 17 笔出口 $115.3K · 5 笔2025-04进口 $75.7K · 23 笔出口 $93.1K · 5 笔2025-05进口 $160.3K · 32 笔出口 $388.4K · 11 笔2025-06进口 $147.7K · 27 笔出口 $100.6K · 7 笔2025-07进口 $63.8K · 22 笔出口 $437.0K · 19 笔2025-08进口 $83.7K · 27 笔出口 $316.9K · 9 笔2025-09进口 $120.3K · 24 笔出口 $182.8K · 10 笔2025-10进口 $59.6K · 20 笔出口 $390.9K · 15 笔2025-11进口 $99.6K · 19 笔出口 $202.4K · 6 笔2025-12进口 $138.5K · 33 笔出口 $161.0K · 5 笔2026-01进口 $132.5K · 16 笔出口 $236.2K · 10 笔2026-02进口 $49.3K · 13 笔出口 $422.4K · 13 笔2026-03进口 $48.8K · 14 笔出口 $156.7K · 10 笔2026-04进口 $234.1K · 29 笔出口 $407.7K · 14 笔2026-05进口 $118.7K · 32 笔出口 $350.1K · 10 笔2026-06进口 $87.6K · 25 笔出口 $149.1K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0315891920
企查查编码QVNG7G8WHB
成立日期2019-09-11
联系地址Lô F4.1, đường số 10, KCN Cơ khí ô tô Thành phố Hồ Chí Minh, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNG SIN TOP ACE
企业英文名称SUNG SIN TOP ACE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F4.1, đường số 10, KCN Cơ khí ô tô Thành phố Hồ Chí Minh, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842822290688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本115.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
392690其他塑料制品
580410网眼薄纱织物
960720拉链零件
560749聚烯烃绳缆
830820管状/分叉铆钉
830890贱金属扣件
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
960711金属拉链

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420212塑纺容器
611780其他针织配件
420219纸板箱盒
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
590390塑料涂层织物
621133男式化纤服装
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国83$1.34M
越南364$1.33M
中国172$861.2K
日本59$108.0K
中国香港27$42.5K
柬埔寨5$33.1K
美国23$18.3K
中国台湾13$8.2K
泰国2$2.1K
加拿大3$182

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本77$5.79M
美国136$2.56M
韩国77$2.02M
俄罗斯4$310.6K
加拿大14$184.7K
德国9$78.2K
中国香港8$32.5K
澳大利亚5$28.9K
比利时1$11.8K
马来西亚7$9.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Sin Industrial Co., Ltd.越南615$3.00M其他塑料制品、塑料涂层织物
Sung Sin Industrial Co., Ltd.中国110$663.5K塑料涂层织物、其他钢铁制品
Stuart Co., Ltd.韩国12$39.8K非织造标签、聚乙烯袋
Stuart Co., Ltd.中国10$28.5K聚烯烃绳缆、塑料涂层织物
Yoo Sung Vina Co., Ltd.越南3$14.4K网眼薄纱织物、塑料涂层织物
OMM越南1$88塑纺容器、其他印刷品
Sung Sin Industrial Co., Ltd.1$50聚乙烯袋

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Sin Industrial Co., Ltd.越南302$10.49M其他塑纺箱盒、塑纺容器
Sung Sin Industrial Co., Ltd.俄罗斯3$291.0K纸板箱盒、其他纺织制品
Stuart Co., Ltd.韩国6$240.1K塑纺容器、棉针织T恤及背心
GAIA CREATIONS SDN BHD马来西亚6$7.4K其他塑纺箱盒、网球羽毛球拍
ELITE CREATOR, LLC美国8$0其他针织配件
Rhone Apparel Inc.美国3$0非棉针织背心、男式合成纤维裤
ELITE CREATORS,LLC美国3$0塑料容器
SYMBIOSIS GEAR LLC美国2$0其他塑纺箱盒
SPIBELT美国2$0其他塑料制品、非办公金属家具
FLASH SPORTS INC瑞典2$0其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 750)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27金属钩环Sung Sin Industrial Co., Ltd.越南$108
2026-06-27网眼薄纱织物Sung Sin Industrial Co., Ltd.越南$46
2026-06-27网眼薄纱织物Sung Sin Industrial Co., Ltd.越南$262
2026-06-27金属钩环Sung Sin Industrial Co., Ltd.越南$57
2026-06-27金属钩环Sung Sin Industrial Co., Ltd.越南$38
2026-06-27金属纽扣Sung Sin Industrial Co., Ltd.越南$75
2026-06-27金属纽扣Sung Sin Industrial Co., Ltd.越南$221
2026-06-27网眼薄纱织物Sung Sin Industrial Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-27非织造标签Sung Sin Industrial Co., Ltd.越南$601
2026-06-27管状/分叉铆钉Sung Sin Industrial Co., Ltd.越南$475

出口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他针织配件Rock Gear Distribution美国$0
2026-07-09其他塑纺箱盒ORGANIC CLIMBING LLC美国$0
2026-06-27其他塑纺箱盒Sung Sin Industrial Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-06-27其他塑纺箱盒Sung Sin Industrial Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-06-22塑纺容器Stuart Co., Ltd.韩国$15.3K
2026-06-22其他塑纺箱盒Sung Sin Industrial Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-06-22其他塑纺箱盒Sung Sin Industrial Co., Ltd.韩国$6.8K
2026-06-22其他塑纺箱盒Sung Sin Industrial Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-06-19其他塑纺箱盒Sung Sin Industrial Co., Ltd.韩国$57.0K
2026-06-19其他塑纺箱盒Sung Sin Industrial Co., Ltd.韩国$9.4K

相关企业 · 同类产品

Sung Sin Top Ace Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →