Tan Viet Cultural & Education Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VăN HóA Và GIáO DụC TâN VIệT
127
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101955609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5BWMKQ |
| 成立日期 | 2006-05-29 |
| 联系地址 | Số 449 phố Bạch Mai, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN HÓA VÀ GIÁO DỤC TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET CULTURAL AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 449 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 电话 | +84812757799 |
| 邮箱 | online@tanvietbooks.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $2.37M |
| 捷克 | 2 | $18.7K |
| 英国 | 14 | $2.0K |
| 韩国 | 6 | $401 |
| 意大利 | 3 | $54 |
| 中国香港 | 1 | $20 |
| 法国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $708.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Xuelijia Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $658.1K | 儿童涂色书、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $349.7K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Wenzhou Fengchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.7K | 带框玻璃镜、玩具模型 |
| Shenzhen Xuelijia Educational Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.7K | 数据处理机、书写石板和板 |
| LGLOO Books Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 儿童涂色书 |
| Yaxiong Yibang Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 未装壳扬声器、其他录音设备零件 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.4K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| 827aef842539b69e7ede9e3029256c85 | 5 | $108 | ||
| Moon S.r.l. | 意大利 | 3 | $54 | 其他印刷品、儿童涂色书 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非玻璃化转印纸 | DEFENG GROUP MATHESON HOLDINGS LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-27 | 非玻璃化转印纸 | DEFENG GROUP MATHESON HOLDINGS LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-26 | 塑纺容器 | DEFENG GROUP MATHESON HOLDINGS LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-26 | 塑纺容器 | DEFENG GROUP MATHESON HOLDINGS LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-26 | 真空瓶及零件 | DEFENG GROUP MATHESON HOLDINGS LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-26 | 伸缩伞 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-04-26 | 塑纺容器 | DEFENG GROUP MATHESON HOLDINGS LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-26 | 塑纺容器 | DEFENG GROUP MATHESON HOLDINGS LTD | 中国 | $386 |
| 2026-04-26 | 毡尖笔 | DEFENG GROUP MATHESON HOLDINGS LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-26 | 带套铅笔蜡笔 | DEFENG GROUP MATHESON HOLDINGS LTD | 中国 | $122 |