Xinglilai Vietnam Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 聚酯单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP XINGLILAI - VIệT NAM

97
进口笔数
41
出口笔数
$4.68M
进口金额
$317.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-18
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.2K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2023-09进口 $97.9K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-10进口 $96.1K · 2 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-11进口 $92.8K · 2 笔出口 $984 · 1 笔2023-12进口 $157.5K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $154.4K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $57.2K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $149.4K · 3 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-04进口 $102.8K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-05进口 $99.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-06进口 $154.8K · 3 笔出口 $980 · 1 笔2024-07进口 $111.8K · 2 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-08进口 $150.8K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $114.6K · 2 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-10进口 $196.4K · 4 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-11进口 $159.3K · 3 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-12进口 $99.4K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-01进口 $156.8K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-02进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $153.9K · 3 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-04进口 $103.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.5K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-07进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.7K · 3 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-09进口 $148.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $157.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.8K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-04进口 $109.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.2K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2023-09进口 $97.9K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-10进口 $96.1K · 2 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-11进口 $92.8K · 2 笔出口 $984 · 1 笔2023-12进口 $157.5K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $154.4K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $57.2K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $149.4K · 3 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-04进口 $102.8K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-05进口 $99.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-06进口 $154.8K · 3 笔出口 $980 · 1 笔2024-07进口 $111.8K · 2 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-08进口 $150.8K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $114.6K · 2 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-10进口 $196.4K · 4 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-11进口 $159.3K · 3 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-12进口 $99.4K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-01进口 $156.8K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-02进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $153.9K · 3 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-04进口 $103.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.5K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-07进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.7K · 3 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-09进口 $148.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $157.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.8K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-04进口 $109.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313452237
企查查编码QVNHV477T0
成立日期2015-09-24
联系地址33/3A4 Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP XINGLILAI - VIỆT NAM
企业英文名称XINGLILAI - VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33/3A4 Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84906313944
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540252聚酯单丝纱
540233变形聚酯单丝纱
540419其他单丝
540245尼龙单丝纱线
540411弹性单丝
848310传动轴及曲柄
540219高强度尼龙纱
540262聚酯长丝纱
560500含金属纱线
560600特种纱线

出口

HS 编码产品
540252聚酯单丝纱
540219高强度尼龙纱
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$4.68M
越南2$210

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$242.0K
越南32$75.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinjiang Xinglilai Yarns Co., Ltd.中国89$4.63M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Fujian Hansight International Trading Co., Ltd.中国1$49.6K特种纱线、变形聚酯单丝纱
77e700ee208f63c9b5a7852e15e6c28b1$750
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南2$210纺织品碎布废绳、其他纸废料
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$210棉针织衬衫、棉针织T恤及背心
Quanzhou Haojiahao Trade Co., Ltd.中国2$37聚酯单丝纱

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAICHUNG SHUI HING LABEL WEAVING CO LTD中国台湾9$242.0K聚酯单丝纱
SML & FT (Vietnam) Co., Ltd.越南23$64.8K丙烯酸乙烯漆、聚合物胶粘剂
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南5$6.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南3$3.5K棉针织布、精梳棉纱
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$140染色棉针织布、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15聚酯单丝纱JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD中国$5.8K
2026-04-15聚酯单丝纱JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD中国$4.6K
2026-04-15聚酯单丝纱JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD中国$2.0K
2026-04-15变形聚酯单丝纱JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD中国$1.3K
2026-04-15变形聚酯单丝纱JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD中国$1.8K
2026-04-15变形聚酯单丝纱JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD中国$1.8K
2026-04-15聚酯单丝纱JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD中国$3.1K
2026-04-15聚酯单丝纱JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD中国$6.1K
2026-04-15聚酯单丝纱JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD中国$3.1K
2026-04-15聚酯单丝纱JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD中国$5.7K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18聚酯单丝纱SML & FT (VIETNAM) LTD越南$1.5K
2026-03-18聚酯单丝纱SML & FT (VIETNAM) LTD越南$1.3K
2026-03-18聚酯单丝纱SML & FT (VIETNAM) LTD越南$1.9K
2025-08-19高强度尼龙纱SML & FT (VIETNAM) LTD越南$688
2025-08-19聚酯单丝纱SML & FT (VIETNAM) LTD越南$1.0K
2025-08-19高强度尼龙纱SML & FT (VIETNAM) LTD越南$903
2025-08-19聚酯单丝纱SML & FT (VIETNAM) LTD越南$892
2025-08-19聚酯单丝纱SML & FT (VIETNAM) LTD越南$1.2K
2025-08-15聚酯单丝纱TAICHUNG SHUI HING LABEL WEAVING CO LTD中国台湾$3.4K
2025-08-15聚酯单丝纱TAICHUNG SHUI HING LABEL WEAVING CO LTD中国台湾$2.3K

相关企业 · 同类产品

Xinglilai Vietnam Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →