Xinglilai Vietnam Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP XINGLILAI - VIệT NAM
97
进口笔数
41
出口笔数
$4.68M
进口金额
$317.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-18
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313452237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV477T0 |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | 33/3A4 Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP XINGLILAI - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XINGLILAI - VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/3A4 Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906313944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540252 | 聚酯单丝纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 540411 | 弹性单丝 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 560600 | 特种纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540252 | 聚酯单丝纱 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $4.68M |
| 越南 | 2 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $242.0K |
| 越南 | 32 | $75.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinjiang Xinglilai Yarns Co., Ltd. | 中国 | 89 | $4.63M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Fujian Hansight International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.6K | 特种纱线、变形聚酯单丝纱 |
| 77e700ee208f63c9b5a7852e15e6c28b | 1 | $750 | ||
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $210 | 纺织品碎布废绳、其他纸废料 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $210 | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Quanzhou Haojiahao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37 | 聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAICHUNG SHUI HING LABEL WEAVING CO LTD | 中国台湾 | 9 | $242.0K | 聚酯单丝纱 |
| SML & FT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $64.8K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物胶粘剂 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 棉针织布、精梳棉纱 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $140 | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚酯单丝纱 | JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 聚酯单丝纱 | JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 聚酯单丝纱 | JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 聚酯单丝纱 | JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 聚酯单丝纱 | JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-15 | 聚酯单丝纱 | JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 聚酯单丝纱 | JINJIANG XINGLILAY YARNS CO LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 聚酯单丝纱 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 聚酯单丝纱 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 聚酯单丝纱 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-19 | 高强度尼龙纱 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $688 |
| 2025-08-19 | 聚酯单丝纱 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-19 | 高强度尼龙纱 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $903 |
| 2025-08-19 | 聚酯单丝纱 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $892 |
| 2025-08-19 | 聚酯单丝纱 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-15 | 聚酯单丝纱 | TAICHUNG SHUI HING LABEL WEAVING CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-08-15 | 聚酯单丝纱 | TAICHUNG SHUI HING LABEL WEAVING CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |