Thinh Phat Cables Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,304 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáP ĐIệN THịNH PHáT
584
进口笔数
2,304
出口笔数
$102.13M
进口金额
$138.54M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
125
供应商数
212
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315767095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWB08K0 |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | 51 đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁP ĐIỆN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT CABLES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 64 Tạ Hiện, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" (8671, 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842838253604 |
| 邮箱 | thinhphat@thipha.com.vn |
| 传真 | +842838253605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 18 | $57.22M |
| 澳大利亚 | 14 | $14.19M |
| 中国 | 260 | $9.99M |
| 刚果(金) | 1 | $2.57M |
| 美国 | 38 | $2.46M |
| 印度 | 8 | $2.30M |
| 菲律宾 | 1 | $2.02M |
| 韩国 | 72 | $1.78M |
| 马来西亚 | 13 | $1.62M |
| 新西兰 | 19 | $1.45M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,779 | $65.91M |
| 澳大利亚 | 207 | $36.35M |
| 泰国 | 78 | $13.16M |
| 缅甸 | 96 | $11.89M |
| 菲律宾 | 59 | $3.28M |
| 美国 | 26 | $3.07M |
| 苏里南 | 8 | $1.40M |
| 阿联酋 | 1 | $925.0K |
| 越南 | 15 | $606.8K |
| 波兰 | 5 | $516.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Traxys Europe S.A. | 卢森堡 | 17 | $49.18M | 碳化硅、高纯氟石 |
| Hengtong Precision Copper Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.52M | 精炼铜带、精炼铜箔 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 33 | $2.44M | ||
| Gongyi Hengxing Hardware Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.77M | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 18 | $1.42M | 绝缘电线、光缆 |
| Avient Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $671.5K | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Zhejiang Rhein Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $622.0K | 其他玻璃纤维、镀锌钢丝 |
| Deuk Young Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $377.5K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Pamica Electronic Material (Hubei) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $226.3K | 粘聚云母片、云母制品 |
| Kovi International | 中国 | 18 | $94.4K | 聚丙烯塑料、合成纤维扁条 |
下游采购商(共 212)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EM Construction Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 154 | $16.52M | 其他钢铁制品、高压电线 |
| Phelps Dodge International (Thailand) | 泰国 | 62 | $12.14M | 高压电线、6mm以上铜丝 |
| Haymans Hendon | 澳大利亚 | 75 | $11.60M | 绝缘电线、高压电线 |
| Rothsorik Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 178 | $8.48M | 绝缘电线、高压电线 |
| Haymans Electrical | 澳大利亚 | 60 | $7.80M | 绝缘电线、60伏以下继电器 |
| Caiwangfa Trading & Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 297 | $6.01M | 绝缘电线、高压电线 |
| Mr. Ny Vanna | 柬埔寨 | 180 | $3.46M | 高压电线、绝缘电线 |
| Mr. Pok Mai | 柬埔寨 | 52 | $1.34M | 高压电线、绝缘电线 |
| Mr. Ream Sophheap | 柬埔寨 | 113 | $1.27M | 绝缘电线、铝制线缆带 |
| TAPONN | 柬埔寨 | 52 | $1.10M | 绝缘电线、非绝缘铜电缆 |
近期贸易明细
进口(共 584)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HJ POLYMER CHINA CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-21 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HJ POLYMER CHINA CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-21 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HJ POLYMER CHINA CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-21 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HJ POLYMER CHINA CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-20 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | BOROUGE PTE LTD | 韩国 | $66.0K |
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $67.6K |
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $67.6K |
| 2026-04-20 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | BOROUGE PTE LTD | 韩国 | $66.0K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $19.9K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $19.9K |
出口(共 2,304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | CHEA VIRAK SEIHAK ELECTRIC SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | CHEA VIRAK SEIHAK ELECTRIC SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $15.3K |
| 2026-04-28 | 非绝缘铜电缆 | ASIAPHIL INC | 菲律宾 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ASIAPHIL INC | 菲律宾 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ASIAPHIL INC | 菲律宾 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ASIAPHIL INC | 菲律宾 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ASIAPHIL INC | 菲律宾 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ASIAPHIL INC | 菲律宾 | $900 |
| 2026-04-27 | 铝制线缆带 | ENERGY COMPASS CO LTD | 柬埔寨 | $11.2K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ASIAPHIL INC | 菲律宾 | $1.5K |