Thinh Phat Cables Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,304 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáP ĐIệN THịNH PHáT

584
进口笔数
2,304
出口笔数
$102.13M
进口金额
$138.54M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
125
供应商数
212
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $356.8K · 5 笔2023-09进口 $223.0K · 12 笔出口 $2.53M · 51 笔2023-10进口 $122.2K · 3 笔出口 $1.90M · 52 笔2023-11进口 $529.0K · 15 笔出口 $2.39M · 44 笔2023-12进口 $4.01M · 9 笔出口 $2.30M · 34 笔2024-01进口 $665.2K · 16 笔出口 $1.54M · 42 笔2024-02进口 $607.5K · 12 笔出口 $1.25M · 39 笔2024-03进口 $8.87M · 17 笔出口 $2.64M · 60 笔2024-04进口 $1.44M · 14 笔出口 $1.69M · 37 笔2024-05进口 $427.9K · 5 笔出口 $3.41M · 60 笔2024-06进口 $592.4K · 12 笔出口 $6.15M · 86 笔2024-07进口 $225.4K · 5 笔出口 $4.48M · 64 笔2024-08进口 $1.12M · 8 笔出口 $3.54M · 63 笔2024-09进口 $2.24M · 7 笔出口 $2.54M · 44 笔2024-10进口 $313.1K · 16 笔出口 $1.75M · 48 笔2024-11进口 $3.10M · 15 笔出口 $2.62M · 42 笔2024-12进口 $3.46M · 14 笔出口 $3.38M · 47 笔2025-01进口 $332.5K · 8 笔出口 $2.35M · 50 笔2025-02进口 $728.5K · 12 笔出口 $3.51M · 59 笔2025-03进口 $669.3K · 12 笔出口 $2.57M · 64 笔2025-04进口 $1.38M · 17 笔出口 $2.90M · 46 笔2025-05进口 $3.22M · 19 笔出口 $4.68M · 83 笔2025-06进口 $378.8K · 10 笔出口 $4.11M · 76 笔2025-07进口 $5.09M · 23 笔出口 $2.76M · 50 笔2025-08进口 $3.72M · 8 笔出口 $3.47M · 64 笔2025-09进口 $4.23M · 7 笔出口 $3.53M · 50 笔2025-10进口 $2.90M · 11 笔出口 $4.91M · 66 笔2025-11进口 $7.29M · 12 笔出口 $3.56M · 59 笔2025-12进口 $3.81M · 12 笔出口 $4.48M · 66 笔2026-01进口 $5.79M · 14 笔出口 $4.12M · 62 笔2026-02进口 $5.30M · 6 笔出口 $2.82M · 37 笔2026-03进口 $2.88M · 19 笔出口 $5.23M · 68 笔2026-04进口 $18.99M · 12 笔出口 $1.15M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $356.8K · 5 笔2023-09进口 $223.0K · 12 笔出口 $2.53M · 51 笔2023-10进口 $122.2K · 3 笔出口 $1.90M · 52 笔2023-11进口 $529.0K · 15 笔出口 $2.39M · 44 笔2023-12进口 $4.01M · 9 笔出口 $2.30M · 34 笔2024-01进口 $665.2K · 16 笔出口 $1.54M · 42 笔2024-02进口 $607.5K · 12 笔出口 $1.25M · 39 笔2024-03进口 $8.87M · 17 笔出口 $2.64M · 60 笔2024-04进口 $1.44M · 14 笔出口 $1.69M · 37 笔2024-05进口 $427.9K · 5 笔出口 $3.41M · 60 笔2024-06进口 $592.4K · 12 笔出口 $6.15M · 86 笔2024-07进口 $225.4K · 5 笔出口 $4.48M · 64 笔2024-08进口 $1.12M · 8 笔出口 $3.54M · 63 笔2024-09进口 $2.24M · 7 笔出口 $2.54M · 44 笔2024-10进口 $313.1K · 16 笔出口 $1.75M · 48 笔2024-11进口 $3.10M · 15 笔出口 $2.62M · 42 笔2024-12进口 $3.46M · 14 笔出口 $3.38M · 47 笔2025-01进口 $332.5K · 8 笔出口 $2.35M · 50 笔2025-02进口 $728.5K · 12 笔出口 $3.51M · 59 笔2025-03进口 $669.3K · 12 笔出口 $2.57M · 64 笔2025-04进口 $1.38M · 17 笔出口 $2.90M · 46 笔2025-05进口 $3.22M · 19 笔出口 $4.68M · 83 笔2025-06进口 $378.8K · 10 笔出口 $4.11M · 76 笔2025-07进口 $5.09M · 23 笔出口 $2.76M · 50 笔2025-08进口 $3.72M · 8 笔出口 $3.47M · 64 笔2025-09进口 $4.23M · 7 笔出口 $3.53M · 50 笔2025-10进口 $2.90M · 11 笔出口 $4.91M · 66 笔2025-11进口 $7.29M · 12 笔出口 $3.56M · 59 笔2025-12进口 $3.81M · 12 笔出口 $4.48M · 66 笔2026-01进口 $5.79M · 14 笔出口 $4.12M · 62 笔2026-02进口 $5.30M · 6 笔出口 $2.82M · 37 笔2026-03进口 $2.88M · 19 笔出口 $5.23M · 68 笔2026-04进口 $18.99M · 12 笔出口 $1.15M · 23 笔

工商档案

企业注册号0315767095
企查查编码QVNJWB08K0
成立日期2019-07-01
联系地址51 đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÁP ĐIỆN THỊNH PHÁT
企业英文名称THINH PHAT CABLES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址64 Tạ Hiện, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" (8671, 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+842838253604
邮箱thinhphat@thipha.com.vn
传真+842838253605
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721720镀锌钢丝
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
741011精炼铜箔
381590其他催化剂制剂
56039370-150克非织造布
320649其他着色制剂
681410粘聚云母片
390190其他乙烯聚合物
740311精炼铜阴极

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
854460高压电线
761490铝制线缆带
761410钢芯铝电缆
741300非绝缘铜电缆
731210钢绞线缆
741011精炼铜箔
721220镀锌钢带
381590其他催化剂制剂
390190其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
刚果(布)18$57.22M
澳大利亚14$14.19M
中国260$9.99M
刚果(金)1$2.57M
美国38$2.46M
印度8$2.30M
菲律宾1$2.02M
韩国72$1.78M
马来西亚13$1.62M
新西兰19$1.45M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,779$65.91M
澳大利亚207$36.35M
泰国78$13.16M
缅甸96$11.89M
菲律宾59$3.28M
美国26$3.07M
苏里南8$1.40M
阿联酋1$925.0K
越南15$606.8K
波兰5$516.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Traxys Europe S.A.卢森堡17$49.18M碳化硅、高纯氟石
Hengtong Precision Copper Co., Ltd.中国13$2.52M精炼铜带、精炼铜箔
042d3813594b659d9605b67b5fedac1533$2.44M
Gongyi Hengxing Hardware Co., Ltd.中国33$1.77M镀锌钢丝、钢绞线缆
Hengtong Global Business科特迪瓦18$1.42M绝缘电线、光缆
Avient Colorants Singapore Pte. Ltd.新加坡14$671.5K其他着色制剂、染料颜料
Zhejiang Rhein Trading Co., Ltd.中国17$622.0K其他玻璃纤维、镀锌钢丝
Deuk Young Co., Ltd.韩国23$377.5K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Pamica Electronic Material (Hubei) Co., Ltd.中国15$226.3K粘聚云母片、云母制品
Kovi International中国18$94.4K聚丙烯塑料、合成纤维扁条

下游采购商(共 212)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨154$16.52M其他钢铁制品、高压电线
Phelps Dodge International (Thailand)泰国62$12.14M高压电线、6mm以上铜丝
Haymans Hendon澳大利亚75$11.60M绝缘电线、高压电线
Rothsorik Engineering Co., Ltd.柬埔寨178$8.48M绝缘电线、高压电线
Haymans Electrical澳大利亚60$7.80M绝缘电线、60伏以下继电器
Caiwangfa Trading & Development Co., Ltd.柬埔寨297$6.01M绝缘电线、高压电线
Mr. Ny Vanna柬埔寨180$3.46M高压电线、绝缘电线
Mr. Pok Mai柬埔寨52$1.34M高压电线、绝缘电线
Mr. Ream Sophheap柬埔寨113$1.27M绝缘电线、铝制线缆带
TAPONN柬埔寨52$1.10M绝缘电线、非绝缘铜电缆

近期贸易明细

进口(共 584)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21乙烯-乙酸乙烯酯共聚物HJ POLYMER CHINA CO LTD中国$10.6K
2026-04-21乙烯-乙酸乙烯酯共聚物HJ POLYMER CHINA CO LTD中国$10.6K
2026-04-21乙烯-乙酸乙烯酯共聚物HJ POLYMER CHINA CO LTD中国$800
2026-04-21乙烯-乙酸乙烯酯共聚物HJ POLYMER CHINA CO LTD中国$800
2026-04-20乙烯-乙酸乙烯酯共聚物BOROUGE PTE LTD韩国$66.0K
2026-04-20高密度聚乙烯BOROUGE PTE LTD阿联酋$67.6K
2026-04-20高密度聚乙烯BOROUGE PTE LTD阿联酋$67.6K
2026-04-20乙烯-乙酸乙烯酯共聚物BOROUGE PTE LTD韩国$66.0K
2026-04-16高密度聚乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$19.9K
2026-04-16高密度聚乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$19.9K

出口(共 2,304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28绝缘电线CHEA VIRAK SEIHAK ELECTRIC SUPPLY CO LTD柬埔寨$3.4K
2026-04-28绝缘电线CHEA VIRAK SEIHAK ELECTRIC SUPPLY CO LTD柬埔寨$15.3K
2026-04-28非绝缘铜电缆ASIAPHIL INC菲律宾$1.8K
2026-04-27绝缘电线ASIAPHIL INC菲律宾$1.9K
2026-04-27绝缘电线ASIAPHIL INC菲律宾$5.7K
2026-04-27绝缘电线ASIAPHIL INC菲律宾$4.8K
2026-04-27绝缘电线ASIAPHIL INC菲律宾$2.8K
2026-04-27绝缘电线ASIAPHIL INC菲律宾$900
2026-04-27铝制线缆带ENERGY COMPASS CO LTD柬埔寨$11.2K
2026-04-27绝缘电线ASIAPHIL INC菲律宾$1.5K

相关企业 · 同类产品

Thinh Phat Cables Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →