Thien Thanh Art Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU HàNG THủ CôNG Mỹ NGHệ THIêN THANH
3
进口笔数
197
出口笔数
$388
进口金额
$1.48M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
164
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402114014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM7RME8 |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | 254/12 Hoàng Diệu, Phường Nam Dương, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ THIÊN THANH |
| 企业英文名称 | THIEN THANH ART EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101 Nguyễn Xuân Ôn, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động và phải đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979457622 |
| 邮箱 | info@artexthienthanh.com |
| 官网 | artexthienthanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 821000 | 手动食品器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $195 |
| 菲律宾 | 1 | $120 |
| 印度 | 1 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $300.4K |
| 美国 | 30 | $258.9K |
| 德国 | 9 | $102.7K |
| 沙特阿拉伯 | 19 | $92.7K |
| 英国 | 9 | $77.9K |
| 阿根廷 | 5 | $73.2K |
| 希腊 | 2 | $57.1K |
| 法国 | 3 | $52.4K |
| 阿联酋 | 10 | $45.1K |
| 科威特 | 9 | $37.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NBH TECHNOLY CO LTD | 中国 | 1 | $195 | 电力控制板、塑料管件 |
| Salikap Native Products | 菲律宾 | 1 | $120 | 藤编篮筐 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $73 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 164)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Origin GmbH | 德国 | 6 | $127.3K | 其他植物产品、木制餐具 |
| Furbish Studio | 美国 | 5 | $81.7K | 其他木制品、圣诞用品 |
| Maison Aubertin | 法国 | 3 | $68.6K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Afoi Politi E E | 希腊 | 2 | $57.1K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Tandilta S.A. | 阿根廷 | 3 | $48.6K | 其他钢铁制品、钢铁制非电器零件 |
| Merceria Dume S.r.l. | 越南 | 2 | $33.1K | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
| Modali Baby Decoracoes Ltda. | 巴西 | 3 | $30.3K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Pablo Miguel Alberto Paz | 阿根廷 | 2 | $24.6K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Hyundai Livart Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.3K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Elvy Lifestyle Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $8.8K | 其他玻璃制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 手动食品器具 | NBH TECHNOLY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-08-05 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $73 |
| 2024-05-23 | 藤编篮筐 | SALIKAP NATIVE PRODUCTS | 菲律宾 | $120 |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 藤编篮筐 | VICTORIA KLUNGTVEDT | — | $1.7K |
| 2026-04-23 | 藤编篮筐 | VICTORIA KLUNGTVEDT | — | $936 |
| 2026-04-23 | 藤编篮筐 | VICTORIA KLUNGTVEDT | — | $3.4K |
| 2026-04-23 | 藤编篮筐 | VICTORIA KLUNGTVEDT | — | $800 |
| 2026-04-23 | 藤编篮筐 | VICTORIA KLUNGTVEDT | — | $960 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | THEALICE | — | $2.4K |
| 2026-04-21 | 藤编篮筐 | DHARITHRI | — | $1.3K |
| 2026-04-21 | 竹编篮筐 | DHARITHRI | — | $325 |
| 2026-04-21 | 竹编篮筐 | DHARITHRI | — | $385 |
| 2026-04-21 | 藤编篮筐 | DHARITHRI | — | $330 |