Saigon Binh Tay Beer Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BIA SàI GòN BìNH TâY
10
进口笔数
346
出口笔数
$31.6K
进口金额
$26.11M
出口金额
2025-08-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304116373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93QWTDP |
| 成立日期 | 2005-11-25 |
| 联系地址 | 08 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BIA SÀI GÒN BÌNH TÂY |
| 企业英文名称 | SAIGON BINH TAY BEER GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 08 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838243586 |
| 邮箱 | info@sabibeco.com |
| 传真 | +842839151856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,752.4536亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220291 | 无醇啤酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $31.5K |
| 英国 | 4 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 162 | $19.55M |
| 老挝 | 135 | $2.78M |
| 文莱 | 16 | $2.54M |
| 越南 | 6 | $591.2K |
| 马来西亚 | 13 | $350.5K |
| 柬埔寨 | 9 | $214.8K |
| 新加坡 | 1 | $9.7K |
| 印度 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $31.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lgc Proficiency Testing | 英国 | 4 | $14 | 其他诊断试剂、980720 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metro J Trading | 菲律宾 | 161 | $19.48M | 麦芽啤酒 |
| Trade Beer Sole Co., Ltd. | 老挝 | 134 | $2.76M | 麦芽啤酒、调味甜水 |
| Willink Enterprise | 文莱 | 16 | $2.54M | 香烟、麦芽啤酒 |
| Metro J Trading | 越南 | 6 | $591.2K | 麦芽啤酒 |
| Billion Nova Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $428.3K | 麦芽啤酒 |
| KTCR Kasekam Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $210.9K | 麦芽啤酒 |
| 37 Santol Driver Sta | 菲律宾 | 1 | $70.8K | 麦芽啤酒 |
| Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $21.9K | 食用油脂制品、零售清洁粉剂 |
| Alcohol & Distribution Pet Ltd | 新加坡 | 1 | $9.7K | 麦芽啤酒、其他酒精饮料 |
| Trade Beer Sagota Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.8K | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $1.4K |
| 2025-08-02 | 其他硫化橡胶制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $815 |
| 2025-08-02 | 其他硫化橡胶制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $400 |
| 2025-08-02 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $96 |
| 2025-08-02 | 钢铁弹簧 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2025-08-02 | 其他钢铁制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $625 |
| 2024-09-04 | 钢铁弹簧 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $302 |
| 2024-09-04 | 非螺纹钢销 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $123 |
| 2024-09-04 | 其他钢铁制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $370 |
| 2024-09-04 | 其他塑料制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $265 |
出口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $285.6K |
| 2026-04-22 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $155.8K |
| 2026-04-22 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $90.9K |
| 2026-04-15 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $194.7K |
| 2026-04-13 | 麦芽啤酒 | BILLION NOVA SDN BHD | — | $26.0K |
| 2026-04-10 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $51.9K |
| 2026-04-07 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $285.6K |
| 2026-03-30 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $168.7K |
| 2026-03-22 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $207.7K |
| 2026-03-20 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $13.0K |