Saigon Binh Tay Beer Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 麦芽啤酒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BIA SàI GòN BìNH TâY

10
进口笔数
346
出口笔数
$31.6K
进口金额
$26.11M
出口金额
2025-08-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 1 笔2023-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $534.3K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $489.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $526.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $664.9K · 14 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $1.79M · 45 笔2024-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $283.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $655.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $573.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $627.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $464.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $452.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $445.9K · 8 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $332.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $779.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $649.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $945.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $737.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $384.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $545.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $607.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $558.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $700.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $519.2K · 4 笔2025-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $424.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $791.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $739.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $623.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $739.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $687.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 1 笔2023-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $534.3K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $489.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $526.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $664.9K · 14 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $1.79M · 45 笔2024-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $283.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $655.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $573.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $627.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $464.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $452.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $445.9K · 8 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $332.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $779.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $649.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $945.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $737.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $384.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $545.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $607.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $558.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $700.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $519.2K · 4 笔2025-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $424.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $791.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $739.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $623.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $739.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $687.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 7 笔

工商档案

企业注册号0304116373
企查查编码QVN93QWTDP
成立日期2005-11-25
联系地址08 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BIA SÀI GÒN BÌNH TÂY
企业英文名称SAIGON BINH TAY BEER GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址08 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838243586
邮箱info@sabibeco.com
传真+842839151856
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,752.4536亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
220300麦芽啤酒
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧
731815钢铁螺钉螺栓
848420机械密封件
382290其他诊断试剂
401699其他硫化橡胶制品
731589其他钢铁链

出口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
220291无醇啤酒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国6$31.5K
英国4$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾162$19.55M
老挝135$2.78M
文莱16$2.54M
越南6$591.2K
马来西亚13$350.5K
柬埔寨9$214.8K
新加坡1$9.7K
印度1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHS Asia Pte. Ltd.新加坡6$31.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lgc Proficiency Testing英国4$14其他诊断试剂、980720

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metro J Trading菲律宾161$19.48M麦芽啤酒
Trade Beer Sole Co., Ltd.老挝134$2.76M麦芽啤酒、调味甜水
Willink Enterprise文莱16$2.54M香烟、麦芽啤酒
Metro J Trading越南6$591.2K麦芽啤酒
Billion Nova Sdn. Bhd.马来西亚16$428.3K麦芽啤酒
KTCR Kasekam Co., Ltd.柬埔寨8$210.9K麦芽啤酒
37 Santol Driver Sta菲律宾1$70.8K麦芽啤酒
Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd.老挝1$21.9K食用油脂制品、零售清洁粉剂
Alcohol & Distribution Pet Ltd新加坡1$9.7K麦芽啤酒、其他酒精饮料
Trade Beer Sagota Co., Ltd.柬埔寨1$3.8K麦芽啤酒

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-02非泡沫橡胶密封件KHS ASIA PTE LTD德国$1.4K
2025-08-02其他硫化橡胶制品KHS ASIA PTE LTD德国$815
2025-08-02其他硫化橡胶制品KHS ASIA PTE LTD德国$400
2025-08-02非泡沫橡胶密封件KHS ASIA PTE LTD德国$96
2025-08-02钢铁弹簧KHS ASIA PTE LTD德国$1.3K
2025-08-02其他钢铁制品KHS ASIA PTE LTD德国$625
2024-09-04钢铁弹簧KHS ASIA PTE LTD德国$302
2024-09-04非螺纹钢销KHS ASIA PTE LTD德国$123
2024-09-04其他钢铁制品KHS ASIA PTE LTD德国$370
2024-09-04其他塑料制品KHS ASIA PTE LTD德国$265

出口(共 346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28麦芽啤酒Willink Enterprise文莱$285.6K
2026-04-22麦芽啤酒Willink Enterprise文莱$155.8K
2026-04-22麦芽啤酒Willink Enterprise文莱$90.9K
2026-04-15麦芽啤酒Willink Enterprise文莱$194.7K
2026-04-13麦芽啤酒BILLION NOVA SDN BHD$26.0K
2026-04-10麦芽啤酒Willink Enterprise文莱$51.9K
2026-04-07麦芽啤酒Willink Enterprise文莱$285.6K
2026-03-30麦芽啤酒Willink Enterprise文莱$168.7K
2026-03-22麦芽啤酒Willink Enterprise文莱$207.7K
2026-03-20麦芽啤酒Willink Enterprise文莱$13.0K

相关企业 · 同类产品

Saigon Binh Tay Beer Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →