TTP Global Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TTP GLOBAL
8
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315811643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2CKUK3 |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | 186-188 Nguyễn Duy, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TTP GLOBAL |
| 企业英文名称 | TTP GLOBAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 186-188 Nguyễn Duy, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84938432788 |
| 邮箱 | info@ttpglobal.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 157.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $2.08M |
| 印度 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hgs Bioscience Llc | 美国 | 6 | $1.83M | 其他肥料、动植物肥料 |
| Hgs Bioscience | 美国 | 1 | $249.3K | 其他肥料、其他钾肥 |
| Greenbay Biotech International Private Ltd. | 印度 | 1 | $10 | 大理石子、维生素C及衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他肥料 | HGS BIOSCIENCE LLC | 美国 | $9.8K |
| 2025-11-28 | 其他肥料 | Hgs Bioscience Llc | 美国 | $107.3K |
| 2025-11-28 | 其他肥料 | HGS BIOSCIENCE LLC | 美国 | $21.7K |
| 2025-11-28 | 其他肥料 | HGS BIOSCIENCE LLC | 美国 | $86.8K |
| 2025-11-28 | 其他肥料 | Hgs Bioscience Llc | 美国 | $29.3K |
| 2025-11-28 | 其他肥料 | HGS BIOSCIENCE LLC | 美国 | $38.0K |
| 2025-10-04 | 其他肥料 | HGS BIOSCIENCE LLC | 美国 | $29.3K |
| 2025-10-04 | 其他肥料 | HGS BIOSCIENCE LLC | 美国 | $43.4K |
| 2025-10-04 | 其他肥料 | HGS BIOSCIENCE LLC | 美国 | $43.4K |
| 2025-10-04 | 其他肥料 | Hgs Bioscience Llc | 美国 | $117.0K |