A.K. Industry
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
15
进口笔数
0
出口笔数
$422.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801373412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRMYTA3 |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Số 61 Lê Chân, Phường Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP AK |
| 企业英文名称 | AK INDUSTRY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 Lê Chân, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84916691379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $422.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US Masterbatch JSC | 越南 | 11 | $311.4K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Vinares Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $99.6K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Maska Global Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $11.3K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 其他着色制剂 | US Masterbatch JSC | 越南 | $7.3K |
| 2025-09-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | US Masterbatch JSC | 越南 | $9.3K |
| 2025-09-29 | 其他着色制剂 | US Masterbatch JSC | 越南 | $7.2K |
| 2025-09-29 | 其他化学制剂 | US Masterbatch JSC | 越南 | $16.3K |
| 2025-08-05 | 其他化学制剂 | US Masterbatch JSC | 越南 | $7.7K |
| 2025-08-05 | 其他化学制剂 | US Masterbatch JSC | 越南 | $5.7K |
| 2025-07-01 | 其他着色制剂 | US Masterbatch JSC | 越南 | $4.3K |
| 2025-07-01 | 二氧化钛颜料(<80%) | US Masterbatch JSC | 越南 | $10.3K |
| 2025-07-01 | 其他化学制剂 | US Masterbatch JSC | 越南 | $6.4K |
| 2025-07-01 | 其他着色制剂 | US Masterbatch JSC | 越南 | $9.0K |