Boost Juice Vietnam Food & Beverage Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT COOL SMOOTHIE
19
进口笔数
1
出口笔数
$228.8K
进口金额
$838
出口金额
2026-03-06
最近进口
2024-03-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317934150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XJXMD3 |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Số 110-112 Đường Kinh Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT COOL SMOOTHIE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110-112 Đường Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02837858858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 530亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $98.6K |
| 澳大利亚 | 5 | $71.7K |
| 印度 | 7 | $58.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $838 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $98.6K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $71.7K | 其他单一果蔬汁、苹果汁≤20糖度 |
| Leetha Pack Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $58.5K | 纸制餐具、塑料封口件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Express Food Group Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $838 | 非棉针织背心、其他纺织盥洗制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 纸制餐具 | LEETHA PACK PVT LTD | 印度 | $160 |
| 2026-03-06 | 纸制餐具 | LEETHA PACK PVT LTD | 印度 | $1.7K |
| 2026-03-06 | 纸制餐具 | LEETHA PACK PVT LTD | 印度 | $5.1K |
| 2026-03-06 | 塑料封口件 | LEETHA PACK PVT LTD | 印度 | $54 |
| 2026-03-06 | 塑料封口件 | LEETHA PACK PVT LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.2K |
| 2025-12-18 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.9K |
| 2025-12-18 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2025-12-18 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2025-08-27 | 塑料封口件 | LEETHA PACK PVT LTD | 印度 | $54 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 非棉针织背心 | EXPRESS FOOD GROUP LAO CO LTD | 老挝 | $319 |
| 2024-03-08 | 玩具模型 | EXPRESS FOOD GROUP LAO CO LTD | 老挝 | $444 |
| 2024-03-08 | 其他纺织盥洗制品 | EXPRESS FOOD GROUP LAO CO LTD | 老挝 | $75 |