Sunagro Food (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNAGRO FOOD (VIET NAM)
104
进口笔数
211
出口笔数
$17.82M
进口金额
$20.79M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-08
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703070408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNHTJ05 |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A_17A14, lô A_17_CN, đường NX5 khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNAGRO FOOD (VIET NAM) |
| 企业英文名称 | SUNAGRO FOOD (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A_17A14, lô A_17_CN, đường NX5 khu công nghiệp Bàu, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 17742000575 |
| 邮箱 | 122305721@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68.535亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080211 | 带壳杏仁 |
| 080221 | 带壳榛子 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 330210 | 食品香料 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 291241 | 香兰素及醛类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 67 | $14.50M |
| 中国 | 28 | $2.73M |
| 阿根廷 | 6 | $529.8K |
| 泰国 | 3 | $57.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 137 | $12.81M |
| 中国 | 64 | $7.12M |
| 越南 | 5 | $481.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK SCY Industry Co., Ltd. | 越南 | 82 | $15.64M | 带壳杏仁、带壳榛子 |
| Yiwu Wangji Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.07M | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| Hangzhou Perpetual Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.5K | 传动部件、滚子链 |
| Nanjing Yida Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.1K | 其他糖混合物、柠檬酸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK SCY Industry Co., Ltd. | 越南 | 200 | $19.23M | 坚果及种子 |
| Yiwu Wangji Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.57M | 坚果及种子、带壳核桃 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 带壳榛子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | 美国 | $331.3K |
| 2025-12-05 | 带壳榛子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | 美国 | $241.9K |
| 2025-11-18 | 带壳榛子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | 美国 | $330.0K |
| 2025-11-18 | 带壳榛子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | 美国 | $577.5K |
| 2025-11-17 | 带壳榛子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | 美国 | $400.0K |
| 2025-11-17 | 带壳榛子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | 美国 | $400.0K |
| 2025-11-17 | 带壳榛子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | 美国 | $330.0K |
| 2025-10-29 | 带壳榛子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | 美国 | $82.5K |
| 2025-10-16 | 非乙烯塑料袋 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-13 | 带壳榛子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | 美国 | $525.0K |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 坚果及种子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | — | $7.1K |
| 2026-04-08 | 坚果及种子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | — | $62.2K |
| 2026-04-08 | 坚果及种子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | — | $10.7K |
| 2026-04-08 | 坚果及种子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | — | $22.7K |
| 2026-04-02 | 坚果及种子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | — | $93.4K |
| 2026-04-02 | 坚果及种子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | — | $93.4K |
| 2026-03-26 | 坚果及种子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | — | $93.0K |
| 2026-03-26 | 坚果及种子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | — | $617 |
| 2025-12-26 | 坚果及种子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-26 | 坚果及种子 | HK SCY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.5K |