Phuc Trung Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC TRUNG VIệT
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316225634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1XVXB9 |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Số 18 Đường 672, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | PHUC TRUNG VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường 672, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0986688789 |
| 邮箱 | phuctrungviet2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $905.0K |
| 中国台湾 | 12 | $302.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $57.5K |
| 伊朗 | 1 | $17.4K |
| 土耳其 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUCI Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $388.1K | 簇绒化纤地毯 |
| AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 10 | $251.7K | 其他农用机械、其他塑料管材 |
| Laiwu ShinnY Nonwoven Products Co., Ltd. | 中国 | 19 | $197.0K | 其他纺织铺地制品、塑料地板 |
| 6b6dd8f7d552b00302328a061a64e186 | 3 | $114.8K | ||
| PT BELINDO INTERNATIONAL CARPET | 印度尼西亚 | 3 | $57.5K | 人造机织地毯、人造机织地毯 |
| KIN CHIA SHUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $51.2K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Dezhou Chengda Nonwoven Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.7K | 其他纺织铺地制品、人造机织地毯 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.4K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Zhejiang Kangxuan Plumbing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Dezhou Ankang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料管材 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料管材 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料管材 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料管材 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2026-04-20 | 其他纺织铺地制品 | LAIWU SHINNY NONWOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 其他纺织铺地制品 | LAIWU SHINNY NONWOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-23 | 其他纺织铺地制品 | DEZHOU CHENGDA NON WOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-23 | 簇绒化纤地毯 | GUCI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-03-19 | 其他塑料管材 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-03-19 | 其他塑料管材 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $2.2K |