MAI TRANG REFRIGERATION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LạNH MAI TRANG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$28.1K
出口金额
—
最近进口
2023-07-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201951421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCPC8Y4 |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Số 56 Miếu 2 Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH MAI TRANG |
| 企业英文名称 | MAI TRANG REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Miếu 2 Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 冰岛 | 1 | $22.2K |
| 越南 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FISH WORLD EHF. | 冰岛 | 1 | $28.1K | 鱼虾粉粒、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 发光二极管灯具 | FISH WORLD EHF. | 冰岛 | $2.3K |
| 2023-07-21 | 其他水泥制品 | FISH WORLD EHF. | 越南 | $21 |
| 2023-07-21 | 其他水泥制品 | FISH WORLD EHF. | 越南 | $41 |
| 2023-07-21 | 其他陶瓷制品 | FISH WORLD EHF. | 越南 | $492 |
| 2023-07-21 | 其他离心泵 | FISH WORLD EHF. | 冰岛 | $3.8K |
| 2023-07-21 | 水净化机械 | FISH WORLD EHF. | 冰岛 | $2.3K |
| 2023-07-21 | 塑料管件 | FISH WORLD EHF. | 冰岛 | $75 |
| 2023-07-21 | 工业陶瓷制品 | FISH WORLD EHF. | 越南 | $139 |
| 2023-07-21 | 其他电气设备 | FISH WORLD EHF. | 冰岛 | $597 |
| 2023-07-21 | 钢制气罐 | FISH WORLD EHF. | 冰岛 | $2.1K |