HAN HUY TRADING SERVICE PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI HâN HUY
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$8.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801327335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER1HFG4 |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Đào Xá, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÂN HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đào Xá, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84973050100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEPUTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $5.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| CONG TY TNHH SANSEI VIET NAM | 越南 | 1 | $2.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | 3 | $1.1K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $117 |
| 2026-03-09 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2026-03-09 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $39 |
| 2026-03-09 | 电动手钻 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $151 |
| 2026-03-09 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2025-10-20 | 精炼铜管 | LEPUTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $642 |
| 2025-10-20 | 窗式/壁挂空调 | LEPUTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-20 | 绝缘电线 | LEPUTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-10-20 | 精炼铜管 | LEPUTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $734 |
| 2024-10-28 | 金属办公家具 | LEPUTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |