The Gallery Exclusive Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 簇绒羊毛地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE GALLERY EXCLUSIVE VIệT NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$334.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901099146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM3U198 |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Nhà Thu -107, khu Thủy Nguyên, khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE GALLERY EXCLUSIVE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM THE GALLERY EXCLUSIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Thu -107, khu Thủy Nguyên, khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84772649825 |
| 官网 | thegalleryexclusive.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $218.5K |
| 泰国 | 7 | $45.7K |
| 印度 | 12 | $37.4K |
| 美国 | 4 | $15.3K |
| 墨西哥 | 3 | $11.3K |
| 法国 | 2 | $4.0K |
| 比利时 | 2 | $1.2K |
| 土耳其 | 1 | $677 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Kingnod Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $137.6K | 羊毛打结地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Beijing Silver Stone International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.6K | 其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯 |
| The Thai Silk Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $45.7K | 商业广告材料、聚酯短纤织物 |
| Amardeep Fabrics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.2K | 丙烯酸机织物、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Qinghai Shengyuan Tibetan Carpet Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.0K | 羊毛簇绒地毯、羊毛打结地毯 |
| Saif Carpets Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $12.0K | 簇绒羊毛地毯、其他纺织铺地制品 |
| JAIPUR RUGS COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $11.8K | 羊毛打结地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Saif Handmade Carpets LLP | 印度 | 4 | $11.6K | 簇绒羊毛地毯、其他纺织铺地制品 |
| The Arts & Artisans | 印度 | 2 | $186 | 簇绒化纤地毯、羊毛簇绒地毯 |
| Tat Ming International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15 | 聚酯短纤织物、PMMA塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丙烯酸机织物 | PERENNIALS LLC | 墨西哥 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸机织物 | PERENNIALS LLC | 墨西哥 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 丙烯酸机织物 | AMARDEEP FABRICS PTE LTD | 美国 | $70 |
| 2026-04-24 | 丙烯酸机织物 | AMARDEEP FABRICS PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 丙烯酸机织物 | AMARDEEP FABRICS PTE LTD | 美国 | $377 |
| 2026-04-24 | 丙烯酸机织物 | AMARDEEP FABRICS PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 丙烯酸机织物 | AMARDEEP FABRICS PTE LTD | 美国 | $42 |
| 2026-04-24 | 丙烯酸机织物 | AMARDEEP FABRICS PTE LTD | 法国 | $389 |
| 2026-04-24 | 丙烯酸机织物 | AMARDEEP FABRICS PTE LTD | 法国 | $389 |
| 2026-04-24 | 丙烯酸机织物 | AMARDEEP FABRICS PTE LTD | 美国 | $446 |