Safety Net Import & Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,681 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU LướI AN TOàN
1,120
进口笔数
1,681
出口笔数
$124.58M
进口金额
$175.80M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301079453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KQ5K9S |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Ấp Thạnh Hựu (thửa đất số 120, tờ bản đồ số 08), Xã Tam Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU LƯỚI AN TOÀN |
| 企业英文名称 | SAFETY NET IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 449A, khu phố Thạnh Hựu, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 02753613838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,120 | $124.58M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,371 | $166.62M |
| 越南 | 312 | $9.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 1,117 | $123.96M | 非织造标签、钢制容器(>300升) |
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 越南 | 8 | $627.3K | 其他拉链、染色合成针织布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 1,350 | $166.58M | 钢制容器(>300升)、人造纤维绳 |
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 越南 | 312 | $9.18M | 钢制容器(>300升)、染色合成针织布 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 20 | $41.4K | 其他塑料制品、摩托车充气轮胎 |
| Shin Daibiru Building 29F | 日本 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $24.7K |
| 2026-04-28 | 人造纤维绳 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $44.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $24.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 人造纤维绳 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $44.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $14.3K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $14.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 人造纤维绳 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $44.7K |
出口(共 1,681)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢制容器(>300升) | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-28 | 人造纤维绳 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $141.5K |
| 2026-04-28 | 钢制容器(>300升) | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $25.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-28 | 人造纤维绳 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $141.5K |
| 2026-04-28 | 人造纤维绳 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $94.0K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $43.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $11.3K |