BACONTA HANDMADE HOME DECOR & FURNITURE CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非LED电灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT Và TRANG TRí BACONTA
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$581.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-30
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109654970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKVUK5S |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | Lô 2 Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ TRANG TRÍ BACONTA |
| 企业英文名称 | BACONTA HANDMADE HOME DECOR AND FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842462776611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940529 | 非LED电灯 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $213.6K |
| 西班牙 | 8 | $86.5K |
| 越南 | 5 | $68.5K |
| 巴拿马 | 4 | $63.1K |
| 墨西哥 | 2 | $37.0K |
| 多米尼加 | 2 | $29.2K |
| 乌拉圭 | 1 | $21.5K |
| 土耳其 | 1 | $17.1K |
| 印度 | 2 | $12.0K |
| 拉脱维亚 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOME GOODS INC | 美国 | 13 | $213.6K | 其他木制品、其他寝具 |
| ITEM INTERNATIONAL SA | 西班牙 | 5 | $66.4K | 其他木家具、其他木制品 |
| FOREIGN IMPORT INC (FOREIGN GOODS DISTRIBUTION) | 巴拿马 | 3 | $43.2K | 圣诞用品、玩具模型 |
| FOREIGN IMPORTS INC | 法国 | 2 | $43.2K | 非办公金属家具、女式棉制服装 |
| CANTIA SA DE CV | 墨西哥 | 2 | $37.0K | 金属框架软垫椅、植物纤维制品 |
| CENTRO CUESTA NACIONAL | 多米尼加 | 2 | $29.2K | 零售清洁粉剂、其他塑胶鞋 |
| WHEATON'S | 越南 | 1 | $21.7K | 植物纤维制品 |
| DEVOTO HNOS SA | 乌拉圭 | 1 | $21.5K | 其他寝具、塑料家用制品 |
| ZARA HOME ESPANA SA | 西班牙 | 3 | $20.1K | 棉制装饰品、其他电气设备 |
| AESTHETIC RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $12.0K | 其他玻璃制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 植物纤维制品 | CANTIA SA DE CV | 墨西哥 | $20.8K |
| 2025-06-18 | 植物纤维制品 | LEEKES LTD | 英国 | $778 |
| 2025-06-18 | 植物纤维制品 | LEEKES LTD | 英国 | $496 |
| 2025-06-18 | 植物纤维制品 | LEEKES LTD | 英国 | $866 |
| 2025-06-18 | 植物纤维制品 | LEEKES LTD | 英国 | $798 |
| 2025-06-18 | 植物纤维制品 | LEEKES LTD | 英国 | $573 |
| 2025-06-18 | 植物纤维制品 | LEEKES LTD | 英国 | $426 |
| 2025-06-18 | 植物纤维制品 | LEEKES LTD | 英国 | $955 |
| 2025-06-18 | 植物纤维制品 | LEEKES LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-06-18 | 植物纤维制品 | LEEKES LTD | 英国 | $560 |