Nguyen Thi My Trang
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$176
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312189103-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF072BSQ |
| 成立日期 | 2013-04-16 |
| 联系地址 | 370 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thời Trang Hoa My - Chi Nhánh Nguyễn Thị Tú |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 370 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200941 | 20度以下菠萝汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $176 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 其他干鱼 | — | 越南 | $6 |
| 2024-12-17 | 天然蜂蜜 | — | 越南 | $3 |
| 2024-12-17 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $40 |
| 2024-12-17 | 其他干鱼 | — | 越南 | $9 |
| 2024-12-17 | 20度以下菠萝汁 | — | 越南 | $10 |
| 2024-12-17 | 其他软体动物制品 | — | 越南 | $24 |
| 2024-12-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $4 |
| 2024-12-17 | 冻冷水虾 | — | 越南 | $3 |
| 2024-12-17 | 活鲜蟹 | — | 越南 | $15 |
| 2024-12-17 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $15 |