Hung Thinh A&T Import Export & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư HưNG THịNH A&T
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
—
最近进口
2024-01-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110502732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MGXBVK |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, V11-B09, KĐT mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ HƯNG THỊNH A&T |
| 企业英文名称 | HUNG THINH A&T IMPORT EXPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Ngõ 534 đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0396433461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huanqiu Huitong (Yunnan) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $934.0K | 其他木炭 |
| Hekou Zhengyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $181.2K | 其他木炭 |
| Hekou Zhengshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $149.9K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 其他木炭 | HUANQIU HUI TONG (YUUNAN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2024-01-15 | 其他木炭 | HUANQIU HUI TONG (YUUNAN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2024-01-12 | 其他木炭 | HUANQIU HUI TONG (YUUNAN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $43.6K |
| 2024-01-11 | 其他木炭 | HUANQIU HUI TONG (YUUNAN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-01-10 | 其他木炭 | HUANQIU HUI TONG (YUUNAN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-01-09 | 其他木炭 | HUANQIU HUI TONG (YUUNAN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2024-01-05 | 其他木炭 | HUANQIU HUI TONG (YUUNAN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-01-05 | 其他木炭 | HUANQIU HUI TONG (YUUNAN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2024-01-04 | 其他木炭 | HUANQIU HUI TONG (YUUNAN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-01-03 | 其他木炭 | HEKOU ZHENGYI TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |