Agro Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AGRO TECHNOLOGY

2
进口笔数
36
出口笔数
$621.4K
进口金额
$2.82M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $617.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $617.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $617.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109568979
企查查编码QVNV6JDT5U
成立日期2021-03-26
联系地址P901, Tầng 9, Tòa Sky City Tower A, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGRO TECHNOLOGY
企业英文名称AGRO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Toà tháp A, Tòa nhà Sky Tower, Số 88 phố Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话02432006479
邮箱agrotechnology263@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850760锂离子电池
852589其他电视摄像机
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
843149土方机械零件
841229液压发动机
841330发动机泵
841350其他往复泵
848340齿轮及变速器
848140安全阀
401180工业充气轮胎
842123内燃机滤油器
848120液压气压阀门
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$621.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯33$2.81M
乌克兰2$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Defond Technology Co., Ltd.中国1$617.5K锂离子电池
Optical Future Technology Co., Ltd.中国1$3.9K通信设备零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stark LLC俄罗斯16$1.06M发动机泵、土方机械零件
BTL Technic LLC白俄罗斯4$1.03M工业充气轮胎、其他气泵
SHTARK俄罗斯13$709.0K其他钢铁制品、齿轮及变速器
Inter Oil Eco Group Ltd.乌克兰1$5.7K碾磨大米、糖渍植物制品
Proxima Equipment Trading LLC阿联酋1$4.8K非轻质石油、过滤净化器零件
PE MELNYK YEVHEN乌克兰1$2.6K其他电视摄像机、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他电视摄像机OPTICAL FUTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-04-02其他电视摄像机OPTICAL FUTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-04-02绝缘电线OPTICAL FUTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$15
2026-04-02绝缘电线OPTICAL FUTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$15
2026-04-02绝缘电线OPTICAL FUTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$15
2026-04-02绝缘电线OPTICAL FUTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$15
2025-12-11锂离子电池SHENZHEN DEFOND TECHNOLOGY CO LTD中国$617.5K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03绝缘电线PE MELNYK YEVHEN乌克兰$15
2026-04-03绝缘电线PE MELNYK YEVHEN乌克兰$15
2026-04-03其他电视摄像机PE MELNYK YEVHEN乌克兰$2.5K
2026-01-09过滤净化器零件PROXIMA EQUIPMENT TRADING LLC$4.8K
2025-09-05土方机械零件STARK LLC俄罗斯$152.5K
2025-04-01土方机械零件STARK LLC俄罗斯$113.0K
2024-11-11液压气压阀门SHTARK俄罗斯$5.7K
2024-09-13齿轮及变速器SHTARK俄罗斯$46.0K
2024-09-13齿轮及变速器SHTARK俄罗斯$108.9K
2024-08-23液压发动机SHTARK俄罗斯$4.5K

相关企业 · 同类产品

Agro Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →