Agro Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRO TECHNOLOGY
2
进口笔数
36
出口笔数
$621.4K
进口金额
$2.82M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109568979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6JDT5U |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | P901, Tầng 9, Tòa Sky City Tower A, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRO TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | AGRO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Toà tháp A, Tòa nhà Sky Tower, Số 88 phố Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 02432006479 |
| 邮箱 | agrotechnology263@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $621.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 33 | $2.81M |
| 乌克兰 | 2 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Defond Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $617.5K | 锂离子电池 |
| Optical Future Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stark LLC | 俄罗斯 | 16 | $1.06M | 发动机泵、土方机械零件 |
| BTL Technic LLC | 白俄罗斯 | 4 | $1.03M | 工业充气轮胎、其他气泵 |
| SHTARK | 俄罗斯 | 13 | $709.0K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Inter Oil Eco Group Ltd. | 乌克兰 | 1 | $5.7K | 碾磨大米、糖渍植物制品 |
| Proxima Equipment Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $4.8K | 非轻质石油、过滤净化器零件 |
| PE MELNYK YEVHEN | 乌克兰 | 1 | $2.6K | 其他电视摄像机、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | OPTICAL FUTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | OPTICAL FUTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | OPTICAL FUTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | OPTICAL FUTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | OPTICAL FUTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | OPTICAL FUTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-11 | 锂离子电池 | SHENZHEN DEFOND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $617.5K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | PE MELNYK YEVHEN | 乌克兰 | $15 |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | PE MELNYK YEVHEN | 乌克兰 | $15 |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | PE MELNYK YEVHEN | 乌克兰 | $2.5K |
| 2026-01-09 | 过滤净化器零件 | PROXIMA EQUIPMENT TRADING LLC | — | $4.8K |
| 2025-09-05 | 土方机械零件 | STARK LLC | 俄罗斯 | $152.5K |
| 2025-04-01 | 土方机械零件 | STARK LLC | 俄罗斯 | $113.0K |
| 2024-11-11 | 液压气压阀门 | SHTARK | 俄罗斯 | $5.7K |
| 2024-09-13 | 齿轮及变速器 | SHTARK | 俄罗斯 | $46.0K |
| 2024-09-13 | 齿轮及变速器 | SHTARK | 俄罗斯 | $108.9K |
| 2024-08-23 | 液压发动机 | SHTARK | 俄罗斯 | $4.5K |