Trung Viet Service Trading Production Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 镀膜玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TRUNG VIệT
109
进口笔数
0
出口笔数
$6.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305339559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN834U229 |
| 成立日期 | 2007-11-29 |
| 联系地址 | 65/13 Nguyễn Đỗ Cung, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ECO GLASS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/13 Nguyễn Đỗ Cung, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0982535354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 700319 | 无丝玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 99 | $6.25M |
| 泰国 | 5 | $400.9K |
| 中国 | 3 | $40.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e442fcfa4bc11dd728e5b720395ec470 | 46 | $4.28M | ||
| CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 53 | $1.97M | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Kabinburi Glass Industry | 泰国 | 5 | $400.9K | 着色浮法玻璃、镀膜玻璃片 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.5K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Fuzhou Jian'an Tianmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 无丝玻璃片 |
| Guangzhou Liyuan Chemical Industry Material Factory | 中国 | 1 | $9.3K | 其他化学制剂 |
| BOST Glass Technology Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他化学制剂、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 69e8fec9b0f92b61f08257940fef636b | 1 | $120 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $41.3K |
| 2026-04-21 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $35.0K |
| 2026-04-21 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $35.0K |
| 2026-04-21 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $41.3K |
| 2026-04-10 | 镀膜玻璃片 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.7K |
| 2026-04-10 | 镀膜玻璃片 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.7K |
| 2026-04-10 | 镀膜玻璃片 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $26.1K |
| 2026-04-10 | 镀膜玻璃片 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.7K |
| 2026-04-10 | 镀膜玻璃片 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.7K |
| 2026-04-10 | 镀膜玻璃片 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.7K |