TRF Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRF
22
进口笔数
2
出口笔数
$1.23M
进口金额
$100.3K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2025-10-14
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201591673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY71R6DD |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | Thôn Lương Quy (tại nhà bà Phạm Thị Hiền), Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRF |
| 企业英文名称 | TRF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 309 Đường tỉnh 351, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84943385968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 854460 | 高压电线 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $928.8K |
| 意大利 | 4 | $298.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $100.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HuanSheng Photovoltaic (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $372.7K | 光伏组件、其他钢铁制品 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $333.2K | 光伏组件、高纯硅 |
| b24b4421cfa7bab388becb012c0ee475 | 4 | $298.7K | ||
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $170.6K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| Schletter (Shanghai) Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Wuxi Xinhongye Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 绝缘电线、高压电线 |
| Zhejiang Zhengben New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 工业用滤布 |
| Xiamen TMAX Battery Equipment Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Aiko Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Kaifeng Meihe Automation Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b24b4421cfa7bab388becb012c0ee475 | 2 | $100.3K |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI SOLUGET FILTRATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $580 |
| 2026-03-03 | 静止变流器 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $7.2K |
| 2026-01-05 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN TONGWEI ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-09 | 变压器零件 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $48.2K |
| 2025-10-09 | 变压器零件 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $52.6K |
| 2025-10-07 | 高压电线 | WUXI XINHONGYE WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-07 | 其他高压电路装置 | WUXI XINHONGYE WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $368 |
| 2025-10-07 | 高压电线 | WUXI XINHONGYE WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-16 | 其他高压电路装置 | WUXI XINHONGYE WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $315 |
| 2025-09-16 | 高压电线 | WUXI XINHONGYE WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 变压器零件 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $2.2K |
| 2025-10-14 | 变压器零件 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $2.2K |
| 2024-11-13 | 变压器零件 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $46.0K |
| 2024-11-13 | 变压器零件 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $50.0K |