Green Gear Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 皮革运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN GEAR
7
进口笔数
0
出口笔数
$75.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110210070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTY7RPM |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngõ 235, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN GEAR |
| 企业英文名称 | GREEN GEAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 233 phố Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84963168376 |
| 邮箱 | greengear.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $66.8K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $2.8K |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Luochihong Investment Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.1K | 其他皮革鞋、皮革运动鞋 |
| Snowline Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.2K | 非办公金属家具、其他户外娱乐设备 |
| Quanzhou Humtto Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 睡袋、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 纺织面料运动鞋 | Fujian Luochihong Investment Development Co., Ltd. | 中国 | $448 |
| 2026-06-25 | 纺织面料运动鞋 | Fujian Luochihong Investment Development Co., Ltd. | 中国 | $306 |
| 2026-06-25 | 皮革运动鞋 | Fujian Luochihong Investment Development Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 纺织面料运动鞋 | Fujian Luochihong Investment Development Co., Ltd. | 中国 | $268 |
| 2026-06-25 | 皮革运动鞋 | Fujian Luochihong Investment Development Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-25 | 皮革运动鞋 | Fujian Luochihong Investment Development Co., Ltd. | 中国 | $383 |
| 2026-06-25 | 皮革运动鞋 | Fujian Luochihong Investment Development Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-06 | 皮革运动鞋 | Fujian Luochihong Investment Development Co., Ltd. | 中国 | $627 |
| 2025-08-06 | 纺织面料运动鞋 | Fujian Luochihong Investment Development Co., Ltd. | 中国 | $436 |
| 2025-08-06 | 皮革运动鞋 | Fujian Luochihong Investment Development Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |