Brave Cat Solution Information Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ THôNG TIN BRAVE CAT
2
进口笔数
293
出口笔数
$16.1K
进口金额
$4.27M
出口金额
2025-10-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314391298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39M3V3S |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | 149/10/7A Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BRAVE CAT |
| 企业英文名称 | BRAVE CAT SOLUTION INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 737/14 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84933696006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 804502 | 804502 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 76 | $1.15M |
| 中国 | 2 | $21.4K |
| 越南 | 1 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hengyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 纺织润滑剂、工业清洁制剂 |
| Sino Origin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8b956082b34f6fab13ff154d1e228d5f | 30 | $468.2K | ||
| SS FRUIT ENTERPRISE | 马来西亚 | 32 | $400.5K | 804502、807110 |
| SFF JAYA TRADING | 马来西亚 | 21 | $296.9K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| 0fec3972fa25af226e6b2bb8a018ee9c | 18 | $259.5K | ||
| 2485205fe5018ab87403111817484aeb | 17 | $238.5K | ||
| CW CHOW ENTERPRISE | 16 | $230.6K | 番石榴芒果山竹 | |
| PERFECT THAI FRUITS ENTERPRISE | 马来西亚 | 15 | $208.9K | 番石榴芒果山竹、804502 |
| PS 88 RM ENTERPRISE | 马来西亚 | 14 | $190.9K | 番石榴芒果山竹、804502 |
| S ONE FRUIT SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $180.0K | 番石榴芒果山竹、804502 |
| CKN 888 FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $162.9K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 固体烧碱 | SINO ORIGIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-08-19 | 工业清洁制剂 | HANGZHOU HENGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
出口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | SFF JAYA TRADING | — | $14.0K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | CKN 888 FRUITS SDN BHD | — | $14.0K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | GREEN LEAVES (M) SDN. BHD. | — | $14.0K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | S One Fruit Sdn. Bhd. | — | $13.2K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | S One Fruit Sdn. Bhd. | — | $15.6K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | GREEN LEAVES (M) SDN. BHD. | — | $9.9K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | SG FRUITS TRADING SDN BHD | — | $14.6K |
| 2026-04-25 | 番石榴芒果山竹 | RST FRUITS SUPPLY (M) SDN BHD | — | $14.0K |
| 2026-04-25 | 番石榴芒果山竹 | KEN KUA FRUITS 3333 SDN BHD | — | $14.0K |
| 2026-04-25 | 番石榴芒果山竹 | ZHEA ENTERPRISE | — | $14.0K |