Pacific Star Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI SAO THáI BìNH DươNG
16
进口笔数
97
出口笔数
$67.0K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304411918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GA0WAC |
| 成立日期 | 2006-06-16 |
| 联系地址 | 27-29, Đường D4, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI SAO THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC STAR LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27-29 Đường Ngô Thị Bì, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84862905666 |
| 邮箱 | info@pasl.com.vn |
| 官网 | www.pasl.com.vn |
| 传真 | 0862904555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $59.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $7.8K |
| 尼日利亚 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 26 | $518.1K |
| 阿联酋 | 13 | $207.0K |
| 俄罗斯 | 6 | $120.4K |
| 坦桑尼亚 | 17 | $38.8K |
| 科摩罗 | 1 | $27.2K |
| 印度 | 2 | $26.6K |
| 伊朗 | 1 | $24.7K |
| 越南 | 5 | $17.7K |
| 加纳 | 2 | $13.5K |
| 马来西亚 | 3 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rizhao Eshine Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $58.9K | 合成经编织物、轻质无纺布 |
| Century Motorindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $7.8K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $215 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Green Carbon Sequestration Environ | 俄罗斯 | 1 | $60 | 印刷标签、商业广告材料 |
| Sonata Agri International Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $17 | 去壳腰果、带壳巴西果 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiblex Link Solutions | 尼日利亚 | 4 | $156.1K | 男式化纤套装、非棉针织背心 |
| Assortia Global Shipping LLC | 阿联酋 | 5 | $152.0K | 其他塑料包装制品、旧衣物 |
| Perfect Touch Shoes & Bags | 尼日利亚 | 3 | $112.7K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Genetic Heritage International Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $107.1K | 混凝土搅拌机、灌装封口机 |
| Kikelam Integrated Services | 尼日利亚 | 3 | $68.7K | 贱金属铰链、轴承座 |
| POTRAL | 俄罗斯 | 4 | $61.0K | 烘焙咖啡、3公斤内绿茶 |
| J. Lee Investment Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $33.5K | 其他鲜鱼、冻鲶鱼片 |
| ECS | 越南 | 7 | $22.3K | 化纤连衣裙、低吸水率瓷砖 |
| Prestige K Enterprise | 尼日利亚 | 5 | $11.1K | 制备面食、糖果 |
| Epic Express Ltd. | 坦桑尼亚 | 5 | $5.3K | 其他纺织连衣裙、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | RIZHAO ESHINE TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | RIZHAO ESHINE TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | RIZHAO ESHINE TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | RIZHAO ESHINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | RIZHAO ESHINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | RIZHAO ESHINE TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-12 | 其他铝制品 | RIZHAO ESHINE TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-12 | 7毫米以下铝线 | RIZHAO ESHINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-12 | 其他塑料制品 | GREEN CARBON SEQUESTRATION ENVIRON | 中国 | $60 |
| 2025-05-12 | 其他铝制品 | RIZHAO ESHINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ECS | 坦桑尼亚 | $120 |
| 2026-04-21 | 塑料/纺织手提包 | ECS | 坦桑尼亚 | $1 |
| 2026-04-21 | 其他女式衬衫 | ECS | 坦桑尼亚 | $5 |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | ECS | 坦桑尼亚 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | ECS | 坦桑尼亚 | $30 |
| 2026-04-21 | 女式化纤夹克 | ECS | 坦桑尼亚 | $51 |
| 2026-04-03 | 其他鲜鱼 | J LEE INVESTMENT PTE LTD | — | $5.8K |
| 2026-04-02 | 其他鲜鱼 | J LEE INVESTMENT PTE LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-01 | 其他鲜鱼 | J LEE INVESTMENT PTE LTD | — | $2.1K |
| 2026-03-30 | 婴儿纺织服装 | VEENOB EXPRESS PRINTING PRESS | 尼日利亚 | $1.9K |